Cá sấu hoa cà

Đặc điểm hình thái
Đầu to, mõm dài và rộng. Có một đôi gờ xương chạy dọc từ trước mắt đến giữa mõm (đặc trưng phân biệt với cá sấu xiêm).
Thân phủ các tấm vảy sừng dày hình chữ nhật; có 4 vảy gáy lớn xếp thành hình vuông. Màu sắc lưng xám vàng, nâu ô-liu với các đốm sẫm màu tạo hoa văn hoa cà; bụng màu vàng nhạt hoặc trắng ngà.
Chi có màng bơi một phần, đuôi dẹp bên khỏe và có hai hàng gai sừng hợp lại thành một hàng ở nửa sau đuôi. Trên lưỡi có các tuyến bài tiết muối chuyên biệt (salt glands) giúp cơ thể loại bỏ lượng muối dư thừa khi sống lâu dài trong nước biển.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Môi trường sống: Vùng cửa sông, đầm phá ngập mặn, rừng tràm nước lợ, bờ biển và có khả năng bơi vượt đại dương hàng trăm hải lý giữa các đảo.
Tập tính dinh dưỡng: Đỉnh chuỗi thức ăn (Apex predator), có lực cắn mạnh nhất trong giới động vật (~3,700 psi). Thức ăn gồm các loại cá lớn, giáp xác, chim nước, rùa biển và thú lớn uống nước ven bờ. Săn mồi bằng cách phục kích ngầm dưới nước và thực hiện cú xoay người tử thần (death roll).
Sinh sản: Đẻ trứng vào mùa mưa (tháng 4 - 8), làm tổ bằng lá cây mục và bùn cao trên bờ sông rạch, mỗi ổ 40 - 70 trứng. Con mẹ có tập tính bảo vệ tổ và bảo vệ con non sau khi nở.
Giá trị sử dụng & Kinh tế
Loài động vật chỉ thị sinh thái rừng ngập mặn và đỉnh chuỗi thức ăn. Có giá trị cao trong nghiên cứu cổ sinh và bò sát học.
Ngoài tự nhiên được bảo vệ ở cấp độ cao nhất.
