Cá Nhám râu Nhật Bản
Orectolobus japonicus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Là loài cá nhám tầng đáy ít được biết đến, phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 247); thường sống trên đáy cát hoặc bùn cát (Ref. 11230); cũng xuất hiện ở các rạn đá và rạn san hô (Ref. 43278). Loài này có tập tính hoạt động về đêm (Ref. 247). Thức ăn chủ yếu gồm các loài cá và có thể cả động vật không xương sống tầng đáy (Ref. 247), bao gồm cá mối, cá hố, cá nục và các loài cá khế khác, cá phèn, cá mú, cá chao, cá chào mào biển, cá đút, cá mó, cá tráp, cá đù, cũng như cá đuối, vỏ trứng cá mập, động vật chân đầu và tôm (Ref. 43278). Là loài noãn thai sinh (Ref. 43278, 50449), mỗi lứa sinh tối đa lên đến 20 cá con (Ref. 247). Các loài cá nhám râu nên được coi là có khả năng gây nguy hiểm cho con người do sở hữu bộ răng sắc nhọn và khỏe (Ref. 247, 13577). Loài này được sử dụng làm thực phẩm (Ref. 247) và được nuôi trong các thủy cung tại Nhật Bản và Hoa Kỳ (Ref. 43278).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
A little-known bottom shark found inshore (Ref. 247); usually in sand or sandy mud bottoms (Ref. 11230); also on rocky and coral reefs (Ref. 43278). Nocturnal in habits (Ref. 247). Feeds on fish and presumably bottom invertebrates (Ref. 247), including lizardfishes, cutlassfish, horse mackerel and other jacks, goatfishes, groupers, tilefishes, sea robins, whiting, parrotfishes, sea bream, croakers, also skates, shark egg cases, cephalopods, and shrimp (Ref. 43278). Ovoviviparous (Ref. 43278, 50449), with up to 20 young in a litter (Ref. 247). Wobbegongs should be regarded as potentially dangerous because of its formidable dentition (Ref. 247, 13577). Used for human consumption (Ref. 247). Kept in aquaria in Japan and the United States (Ref. 43278).
Một loài cá nhám tầng đáy ít được biết đến, sinh sống ở vùng ven bờ. Có tập tính hoạt động về đêm. Thức ăn chủ yếu gồm cá và nhiều khả năng có cả động vật không xương sống tầng đáy (Ref. 247). Phân bố tại các khu vực rạn đá và rạn san hô (Ref. 9137). Là loài ăn thịt (Ref. 9137).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
A little-known bottom shark found inshore. Nocturnal in habits. Feeds on fish, and presumably bottom invertebrates (Ref. 247). Inhabits rocky areas and coral reefs (Ref. 9137). A carnivor (Ref. 9137).
Hình thức sinh sản noãn thai sinh, phôi phát triển hoàn toàn dựa vào nguồn dinh dưỡng từ lòng đỏ trứng (Ref. 50449). Mỗi lứa sinh tối đa tới 20 cá con (Ref. 247).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Ovoviviparous, embryos feed solely on yolk (Ref. 50449). With up to 20 young in a litter (Ref. 247).
