Quay lại danh sách
#10Tập 1

Cá Nhám râu Nhật Bản

Orectolobus japonicus Regan, 1906

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Nhám râu Nhật Bản, Cá Nhám râu
Common Name (EN)
Japanese wobbegong
Kích thước
Thường gặp 20 - 54 cm, lớn nhất 103 cm.
Size
Ordinary 20 - 54 cm, maximum 103 cm.

Phân bố

Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Rất hiếm.
Status
Very rare.
Tài liệu dẫn
FAO, 1984. Nguyễn Khắc Hường, 1992.
Literature
FAO, 1984. Nguyen Khac Huong, 1992.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Japanese wobbegong
English name (FishBase)
Japanese wobbegong
Chiều dài tối đa
118.0 cm TL
Max length
118.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 200 m
Depth range
0 - 200 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Gây thương tích cơ học
Danger to humans
traumatogenic
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh trong (ống dẫn trứng)
Reproduction
dioecism, internal (oviduct) fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Là loài cá nhám tầng đáy ít được biết đến, phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 247); thường sống trên đáy cát hoặc bùn cát (Ref. 11230); cũng xuất hiện ở các rạn đá và rạn san hô (Ref. 43278). Loài này có tập tính hoạt động về đêm (Ref. 247). Thức ăn chủ yếu gồm các loài cá và có thể cả động vật không xương sống tầng đáy (Ref. 247), bao gồm cá mối, cá hố, cá nục và các loài cá khế khác, cá phèn, cá mú, cá chao, cá chào mào biển, cá đút, cá mó, cá tráp, cá đù, cũng như cá đuối, vỏ trứng cá mập, động vật chân đầu và tôm (Ref. 43278). Là loài noãn thai sinh (Ref. 43278, 50449), mỗi lứa sinh tối đa lên đến 20 cá con (Ref. 247). Các loài cá nhám râu nên được coi là có khả năng gây nguy hiểm cho con người do sở hữu bộ răng sắc nhọn và khỏe (Ref. 247, 13577). Loài này được sử dụng làm thực phẩm (Ref. 247) và được nuôi trong các thủy cung tại Nhật Bản và Hoa Kỳ (Ref. 43278).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A little-known bottom shark found inshore (Ref. 247); usually in sand or sandy mud bottoms (Ref. 11230); also on rocky and coral reefs (Ref. 43278). Nocturnal in habits (Ref. 247). Feeds on fish and presumably bottom invertebrates (Ref. 247), including lizardfishes, cutlassfish, horse mackerel and other jacks, goatfishes, groupers, tilefishes, sea robins, whiting, parrotfishes, sea bream, croakers, also skates, shark egg cases, cephalopods, and shrimp (Ref. 43278). Ovoviviparous (Ref. 43278, 50449), with up to 20 young in a litter (Ref. 247). Wobbegongs should be regarded as potentially dangerous because of its formidable dentition (Ref. 247, 13577). Used for human consumption (Ref. 247). Kept in aquaria in Japan and the United States (Ref. 43278).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Một loài cá nhám tầng đáy ít được biết đến, sinh sống ở vùng ven bờ. Có tập tính hoạt động về đêm. Thức ăn chủ yếu gồm cá và nhiều khả năng có cả động vật không xương sống tầng đáy (Ref. 247). Phân bố tại các khu vực rạn đá và rạn san hô (Ref. 9137). Là loài ăn thịt (Ref. 9137).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A little-known bottom shark found inshore. Nocturnal in habits. Feeds on fish, and presumably bottom invertebrates (Ref. 247). Inhabits rocky areas and coral reefs (Ref. 9137). A carnivor (Ref. 9137).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Hình thức sinh sản noãn thai sinh, phôi phát triển hoàn toàn dựa vào nguồn dinh dưỡng từ lòng đỏ trứng (Ref. 50449). Mỗi lứa sinh tối đa tới 20 cá con (Ref. 247).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Ovoviviparous, embryos feed solely on yolk (Ref. 50449). With up to 20 young in a litter (Ref. 247).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Orectolobus Bonaparte, Icon. Fauna Ital., Pesci, Vol. 3, fasc. 7, p. 11, 1834. Type: Squalus barbatus Gmelin.
Crossorhinus Muller and Henle, Sitzungsber. Akad. Wiss. Berlin, p. 113, 1837 (printed as Crosssorhinus in text).
Orectolobus japonicus Regan, Ann. Mag. Nat. Hist., Vol. 7, No. 18, p. 435, 1906.
Crossorhinus barbatus (non Gmelin) Muller and Henle, Plagiost., p. 21, 1841. Dumeril, 1865.
Orectolobus barbatus Jordan and Fowler, Proc. U. S. Nat. Mus., Vol. 26, p. 606, 1903.
Crossorhinus lobatus Muller and Henle, Plagiost., pl. Japan, 1841, not Bloch and Schneider.