Cá Khi me
Chimaera phantasma

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Phân bố tại thềm lục địa và sườn dốc phía trên (TLTK 9904, 11230); rìa thềm lục địa ở độ sâu từ 60–550 m (TLTK 11230). Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật đáy cỡ nhỏ (TLTK 637). Là loài đẻ trứng (TLTK 205), trứng được bao bọc trong lớp vỏ sừng cứng (TLTK 205). Được sử dụng trong Y học cổ truyền Trung Hoa (TLTK 12166). Thường bị đánh bắt bằng lưới kéo đáy nhưng giá trị sử dụng chưa rõ ràng, ngoại trừ việc được dùng làm chả cá (kamaboko) tại Nhật Bản (TLTK 9904).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found in continental shelves and upper slopes (Ref. 9904, 11230); shelf edge, 60-550 m (Ref. 11230). Feeds mainly on small benthic animals (Ref. 637). Oviparous (Ref. 205). Eggs are encased in horny shells (Ref. 205). Used in Chinese medicine (Ref. 12166). Caught with bottom trawls but utilization uncertain except as fish balls (kamaboko) in Japan (Ref. 9904).
Phân bố tại thềm lục địa và sườn dốc phía trên. Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật đáy cỡ nhỏ. Cũng được ghi nhận trong TLTK 9137. Môi trường biển (TLTK 86942).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found in continental shelves and upper slopes. Feeds mainly on small benthic animals. Also in Ref. 9137. Marine (Ref. 86942).
Đẻ trứng (TLTK 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous (Ref. 205).
Mô tả hình thái: Thân lớn, dẹt bên, thuôn dài và vuốt nhỏ dần về phía đuôi; các đường ống cảm giác bên nổi rõ và uốn lượn. Đầu lớn; các đường ống cảm giác bên trên đầu thẳng hơn là uốn lượn. Mắt lớn, tròn theo chiều ngang; không có lỗ thở. Mõm ngắn, tròn và rất mềm; phần chóp mõm có cấu trúc dạng keo. Miệng nhỏ, thông với lỗ mũi. Lỗ mũi lớn và tròn. Hàm trên có hai tấm răng rộng (phân tách rõ rệt); hàm dưới có một tấm răng duy nhất, nhọn và cong. Vây lưng thứ nhất cao, có một gai cứng duy nhất có thể dựng lên; gai vây lưng thứ nhất mảnh, phía trước nhẵn, phía sau có răng cưa sắc nhọn; vây lưng thứ hai thấp và không có gai; gốc vây lưng dài, kéo dài đến vùng đuôi. Vây hậu môn ngắn, khía sâu; gốc vây hậu môn nhỏ. Vây ngực lớn, hình lá; đỉnh vây tròn tù. Vây bụng nhỏ, hình trứng rộng. Vây đuôi dài, vuốt nhỏ, hình mác với thùy trên và thùy dưới phân biệt rõ rệt. Phần lớn phần sau của đuôi bị tiêu giảm, phần đuôi còn lại hẹp, tròn, mép nhẵn và có dạng như roi. Màu sắc mẫu vật tươi: Bề mặt cơ thể màu bạc, mặt bụng màu trắng; mõm màu đen; rìa các vây màu đen. Màu sắc mẫu vật bảo quản: Bề mặt cơ thể và các vây màu nâu; mặt bụng màu trắng mờ đến xám; vùng bề mặt mõm màu nâu sẫm hơn, mặt dưới mõm màu trắng; rìa vây lưng, vây hậu môn và vây đuôi màu đen.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Morphological description. Body large, compressed, elongated, and tapering towards tail; lateral-line canals prominent and wavy. Head large; lateral-line canals straight rather than wavy. Eyes large, horizontally circular; spiracles absent. Snout short, rounded and very soft; tips gelatinous. Mouth small, connected to nostrils. Nostrils large and rounded. Tooth plates on upper jaw two (obviously separated), broad; tooth plate on lower jaw single, pointed, and curved. First dorsal fin tall with a single, erectile spine; first dorsal spine slender, smooth in front, sharply serrated behind; second dorsal fin short and spineless; dorsal-fin base long, extended to tail area. Anal fin short, deeply notched; anal-fin base small. Pectoral fin large, leaf-shaped; apex bluntly rounded. Pelvic fin small, broadly ovoid. Caudal fin elongated, tapering, lanceolate with distinct upper and lower lobes. Most of posterior portion of tail cut off, but remaining parts of tail narrow, rounded, with smooth edges, and whip-like. Color of fresh specimen. Body surface silver, underside white; snout black; fin edges black. Color of preserved specimen. Body surface and fins brown; underside dusky white to gray; snout surface area darker brown, underside white; dorsal-, anal-, and caudal-fin edges black.
