Cá Nhám trúc vằn
Chiloscyllium plagiosum

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Là một loài cá nhám tầng đáy vùng ven bờ phổ biến nhưng ít được biết đến (TLTK 247); phân bố tại các rạn đá và rạn san hô (TLTK 90102). Thức ăn chủ yếu gồm cá xương và giáp xác (TLTK 43278). Đây là loài đẻ trứng (TLTK 43278, 50449). Được khai thác làm thực phẩm cho con người (TLTK 247) và sử dụng trong y học cổ truyền Trung Hoa (TLTK 12166). Cá được đánh bắt bằng nghề câu dây và lưới kéo (TLTK 47736). Loài này hiếm khi bị đánh bắt bởi nghề lưới rê tầng đáy hoạt động ở vùng ven bờ (TLTK 58048).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
A common but little-known inshore bottom shark (Ref. 247); found on rocks and coral reefs (Ref. 90102). Feeds on bony fishes and crustaceans (Ref. 43278). Oviparous (Ref. 43278, 50449). Utilized for human consumption (Ref. 247) and used in Chinese medicine (Ref. 12166). Caught by multiple hook and line and trawl (Ref. 47736). Caught rarely by demersal gillnet fisheries operating inshore (Ref.58048).
Là một loài cá nhám tầng đáy vùng ven bờ phổ biến nhưng ít được biết đến (TLTK 247). Thức ăn chủ yếu gồm cá xương và giáp xác (TLTK 43278).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
A common but little-known inshore bottom shark (Ref. 247). Feeds on bony fishes and crustaceans (Ref. 43278).
Là loài đẻ trứng, trứng được đẻ theo cặp. Phôi chỉ hấp thu dinh dưỡng từ noãn hoàng (TLTK 50449). Cá con nở ra đạt chiều dài tổng (TL) khoảng 10-13 cm. Tại Đài Loan, mùa vụ nở diễn ra từ tháng 6 đến tháng 8 (TLTK 58048).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, paired eggs are laid. Embryos feed solely on yolk (Ref. 50449). Hatches at 10-13 cm TL. In Taiwan, hatching occurs in June to August (Ref.58048).
Scyllium plagiosum Anonymous [Bennett], 1830: 694. Mẫu chuẩn (holotype) có thể đã bị thất lạc. Mẫu chuẩn mới (neotype): CAS 36046; mẫu chuẩn mới được chỉ định bởi Dingerkus & DeFino (1983). Địa điểm thu mẫu chuẩn: Biển Java, Indonesia. Đồng danh địa phương: Chiloscyllium plaviosus — Filewood, 1973: 8 (phía bắc Papua New Guinea). Chiloscyllium plagiosum — Kailola, 1987: 7 (bờ biển phía đông Papua và New Guinea); Fricke và cộng sự, 2014: 12 (Madang); White và cộng sự, 2018: 68, hình minh họa (Papua New Guinea).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Scyllium plagiosum Anonymous [Bennett], 1830: 694. Holotype probably lost. Neotype: CAS 36046; neotype designation by Dingerkus & DeFino (1983). Type locality: Java Sea, Indonesia. Local synonymy: Chiloscyllium plaviosus — Filewood, 1973: 8 (north side of PNG). Chiloscyllium plagiosum — Kailola, 1987: 7 (eastern Papua and New Guinea coast); Fricke et al., 2014: 12 (Madang); White et al., 2018: 68, figs (PNG).
