Quay lại danh sách
#13Tập 1

Cá Nhám Ấn Độ

Chiloscyllium indicum (Gmelin, 1789)

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Chiloscyllium punctatum
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Nhám Ấn Độ
Common Name (EN)
Slender bamboo shark
Kích thước
Lớn nhất 65 cm.
Size
Maximum 65 cm.

Phân bố

Ấn Độ Dương, Indonesia, Thái Lan, Philippines, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Trung Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
FAO, 1984. Herre, 1953.
Literature
FAO, 1984. Herre, 1953.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Slender bambooshark
English name (FishBase)
Slender bambooshark
Chiều dài tối đa
65.0 cm TL
Max length
65.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 90 m
Depth range
0 - 90 m
Môi trường sống
Coral reefs, Soft bottom
Habitat
Coral reefs, Soft bottom
Sách Đỏ IUCN
VU
IUCN Red List
VU
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh trong (ống dẫn trứng)
Reproduction
dioecism, internal (oviduct) fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Là một loài cá nhám tầng đáy di chuyển chậm, phổ biến nhưng ít được biết đến ở vùng ven bờ (Ref. 13575), thường phân bố trên nền đáy cát và bùn thuộc các vùng nước ven bờ, vịnh, vũng vịnh, cũng như các rạn đá và rạn san hô. Thức ăn chủ yếu của chúng có thể là các loài động vật không xương sống tầng đáy (Ref. 13575) và các loài cá nhỏ. Loài này đẻ trứng (Ref. 50449). Được khai thác sử dụng làm thực phẩm cho con người (Ref. 247). Có khả năng xuất hiện ở vùng nước ngọt tại khu vực hạ lưu sông Perak thuộc bán đảo Malaysia (Ref. 43278).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A common, but little-known inshore sluggish bottom shark (Ref. 13575) found on sandy and muddy bottoms of coastal waters, bays and inlets and rocky and coral reefs. Probably mainly feeds on bottom-dwelling invertebrates (Ref. 13575), also small fishes. Oviparous (Ref. 50449). Utilized for human consumption (Ref. 247). Possibly may occur in fresh water in the lower reaches of the Perak River in peninsular Malaysia (Ref. 43278).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Là một loài cá nhám tầng đáy di chuyển chậm, phổ biến nhưng ít được biết đến ở vùng ven bờ (Ref. 13575), thường phân bố trên nền đáy cát và bùn thuộc các vùng nước ven bờ, vịnh, vũng vịnh, cũng như các rạn đá và rạn san hô. Thức ăn chủ yếu của chúng có thể là các loài động vật không xương sống tầng đáy (Ref. 13575) và các loài cá nhỏ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A common, but little-known inshore sluggish bottom shark (Ref. 13575) found on sandy and muddy bottoms of coastal waters, bays and inlets and rocky and coral reefs. Probably mainly feeds on bottom-dwelling invertebrates (Ref. 13575), also small fishes.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Là loài đẻ trứng, trứng được đẻ trong các bao trứng nhỏ hình bầu dục dưới nền đáy (Ref. 247). Trứng được đẻ thành từng cặp. Phôi chỉ phát triển nhờ nguồn dinh dưỡng từ lòng đỏ (Ref. 50449). Có tập tính ghép đôi rõ rệt với hành vi ôm quấn khi giao phối (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, deposits eggs in small, oval egg cases on the bottom (Ref. 247). Paired eggs are laid. Embryos feed solely on yolk (Ref. 50449). Distinct pairing with embrace (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Squalus indicus Gmelin, in Linnaeus: Syst. Nat., Vol. 1, No. 3, p. 1503, 1789. Bloch and Schneider, 1801.
Squalus colax Meuschen, 1781 (nonbinomial?).
Squalus (Scyliorhinus) dentatus Blainville, 1816 (name only).
Scylliorhinus tuberculatus Blainville, Bull. Soc. Philum, Paris, p. 121, 1816.
Squalus tuberculatus Bloch and Schneider, Syst. Ichth., p. 137, 1801.
Squalus gronovianus Shaw, 1804.
Chiloscyllium phymatodes Bleeker, Verh. Bat. Gen., Vol. 24, p. 21, 1852.
Squalus caudatus Gray, in Gronow: Cat. Fishes, p. 8, 1854.