Cá Chèo bẻo xám
Chiloscyllium griseum

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Là một loài cá nhám tầng đáy ven bờ phổ biến (Ref. 247). Chúng thường được tìm thấy ở các vùng nước lợ cửa sông (Ref. 4832). Thức ăn chủ yếu có thể là các loài động vật không xương sống (Ref. 247, 43278). Loài đẻ trứng (Ref. 43278, 50449). Được khai thác thương mại làm thực phẩm (Ref. 171).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
A common inshore bottom shark (Ref. 247). Often found in estuaries (Ref. 4832). Probably feeds mainly on invertebrates (Ref. 247, 43278). Oviparous (Ref. 43278, 50449). Utilized as a food fish (Ref. 171).
Là loài đẻ trứng, trứng được đẻ trong các bao trứng nhỏ hình bầu dục dưới đáy biển (Ref. 247). Trứng được đẻ thành từng cặp. Phôi phát triển hoàn toàn nhờ vào nguồn dinh dưỡng từ noãn hoàng (Ref. 50449). Có tập tính ghép đôi rõ rệt với hành vi ôm giữ khi giao phối (Ref. 205). Quan sát hành vi giao phối trong môi trường nuôi nhốt cho thấy cá đực sẽ cắn vào vây ngực của cá cái khi cả hai nằm song song cạnh nhau (Ref. 49562, 51121).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, deposits eggs in small, oval eggs cases on the bottom (Ref. 247). Paired eggs are laid. Embryos feed solely on yolk (Ref. 50449). Distinct pairing with embrace (Ref. 205). During copulation observed in captivity, the male bites the female's pectoral fin in a side-to-side position (Ref. 49562, 51121).
