Quay lại danh sách
Cá Nhám môi nhăn
Triakis habereri

megalodon-eric · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Nhám môi nhăn, Cá Ngéo
Common Name (EN)
Sharptoothed hound shark
Kích thước
Không có thông tin ghi nhận trong văn bản gốc.
Size
No specific size listed in original text.
Phân bố
Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Rất hiếm.
Status
Very rare.
Tài liệu dẫn
Nguyễn Khắc Hường, 1992.
Literature
Nguyen Khac Huong, 1992.
Sinh học — Sinh thái BIO
Sách Đỏ IUCN
VU
IUCN Red List
VU
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Triakis Muller and Henle, Ann. Mag. Nat. Hist. Charlesworth, Vol. 2, p. 86, 1838. Type: Triakis scyllium Muller and Henle.
Rhinotriacis Gill, Proc. Acad. Nat. Sci. Phila., p. 468, 1862.
Triacis Gunther, Cat. Fishes British Mus., Vol. 8, p. 384, 1870.
Scyllium habereri Hilgendorf, Sitzungsber Naturf. Freunde Berlin, p. 39. 1904.
Proscyllium habereri Garman, Mem. Mus. Comp. Zool., Vol. 36, p. 103, 1913.
