Quay lại danh sách
#17Tập 1

Cá Nhám môi nhăn biển sâu

Eridacnis radcliffei Smith, 1913

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Nhám môi nhăn biển sâu, Cá Ngéo
Common Name (EN)
Pygmy ribbontailed cat shark
Kích thước
Không có thông tin ghi nhận trong văn bản gốc.
Size
No specific size listed in original text.

Phân bố

Philippines, Việt Nam. Trường Sa và Hoàng Sa.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Rất hiếm.
Status
Very rare.
Tài liệu dẫn
Nguyễn Khắc Hường, 1992.
Literature
Nguyen Khac Huong, 1992.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Pygmy ribbontail catshark
English name (FishBase)
Pygmy ribbontail catshark
Chiều dài tối đa
23.0 cm TL
Max length
23.0 cm TL
Độ sâu phân bố
71 - 766 m
Depth range
71 - 766 m
Môi trường sống
Soft bottom
Habitat
Soft bottom
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
4.12
Trophic level
4.12
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh trong (ống dẫn trứng)
Reproduction
dioecism, internal (oviduct) fertilization
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống trên nền đáy bùn, ở phần trên của sườn lục địa, sườn quanh đảo và thềm ngoài (Ref. 244). Thức ăn chủ yếu của loài này gồm các loài cá xương nhỏ và giáp xác, trong đó mực chiếm tỷ lệ ít hơn trong chế độ ăn (Ref. 244). Đây là một trong hai loài cá mập còn sinh tồn nhỏ nhất thế giới (Ref. 13566). Loài noãn thai sinh (Ref. 50449), mỗi lứa đẻ từ 1 đến 2 con non (Ref. 244).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs over muddy bottoms, on the upper continental and insular slopes and outer shelves (Ref. 244). Feeds mainly on small bony fishes and crustaceans, with squid a lesser item in the diet (Ref. 244). One of the two smallest living sharks (Ref. 13566). Ovoviviparous (Ref. 50449), with 1 to 2 pups in a litter (Ref. 244).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Là loài noãn thai sinh, phôi phát triển hoàn toàn nhờ vào nguồn dinh dưỡng từ noãn hoàng (Ref. 50449). Mỗi lứa đẻ từ 1–2 con non, kích thước khi sinh đạt khoảng 11 cm (Ref. 244).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Ovoviviparous, embryos feed solely on yolk (Ref. 50449). 1-2 pups per litter, size at birth about 11 cm (Ref. 244).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Eridacnis Smith, Proc. U.S. Nat. Mus., Vol. 45 (2003), p. 599, 1913. Type: Eridacnis radcliffei Smith.
Eridacnis radcliffei Smith, Proc. U. S. Nat. Mus., Vol. 45 (2003), pl. 47, figs. 1 - 4, p. 599, 1913. Fowler, 1941.