Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Sinh sống trên nền đáy bùn, ở phần trên của sườn lục địa, sườn quanh đảo và thềm ngoài (Ref. 244). Thức ăn chủ yếu của loài này gồm các loài cá xương nhỏ và giáp xác, trong đó mực chiếm tỷ lệ ít hơn trong chế độ ăn (Ref. 244). Đây là một trong hai loài cá mập còn sinh tồn nhỏ nhất thế giới (Ref. 13566). Loài noãn thai sinh (Ref. 50449), mỗi lứa đẻ từ 1 đến 2 con non (Ref. 244).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs over muddy bottoms, on the upper continental and insular slopes and outer shelves (Ref. 244). Feeds mainly on small bony fishes and crustaceans, with squid a lesser item in the diet (Ref. 244). One of the two smallest living sharks (Ref. 13566). Ovoviviparous (Ref. 50449), with 1 to 2 pups in a litter (Ref. 244).
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Là loài noãn thai sinh, phôi phát triển hoàn toàn nhờ vào nguồn dinh dưỡng từ noãn hoàng (Ref. 50449). Mỗi lứa đẻ từ 1–2 con non, kích thước khi sinh đạt khoảng 11 cm (Ref. 244).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Ovoviviparous, embryos feed solely on yolk (Ref. 50449). 1-2 pups per litter, size at birth about 11 cm (Ref. 244).
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Eridacnis Smith, Proc. U.S. Nat. Mus., Vol. 45 (2003), p. 599, 1913. Type: Eridacnis radcliffei Smith.
Eridacnis radcliffei Smith, Proc. U. S. Nat. Mus., Vol. 45 (2003), pl. 47, figs. 1 - 4, p. 599, 1913. Fowler, 1941.