Quay lại danh sách
#55Tập 1

Cá Đao răng ngựa

Pristis cuspidatus Latham, 1794

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Anoxypristis cuspidata
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Đao răng ngựa, Cá Dao răng nhọn
Common Name (EN)
Pointed sawfish
Kích thước
Thường gặp 114 - 118 cm, lớn nhất 550 cm.
Size
Ordinary 114 - 118 cm, maximum 550 cm.

Phân bố

Hồng Hải, Ấn Độ Dương, Indonesia, Philippines, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nhatrang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nha Trang)
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Chu Nguyên Đinh, 1962. Nguyễn Khắc Hường, 1992.
Literature
Chu, 1962. Nguyen Khac Huong, 1992.

Sinh học — Sinh thái BIO

Sách Đỏ IUCN
CR
IUCN Red List
CR

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Pristis cuspidatus Latham, Tran. Linn. Soc. London, Vol. 2, p. 279, pl. 26, fig. 3, 1794 (printed as Tran. Linn.). Muller and Henle, 1870. Day, 1878. Garman, 1913. Herre, 1924. Fowler, 1928. Tirant, 1929. Suvatti, 1937. Chevey, 1932.
Pristis semisagittatus Shaw, General Zoology, Vol. 5, p. 361, 1804. Swainson, 1839. Muller and Henle, 1841. Bleeker, 1852.
Pristis cuspidata van Hasselt, Bull. Sci. Nat. Ferussac, Vol. 2, p. 90, 1824.