Quay lại danh sách
#6Tập 1

Cá Nhám đuôi gai

Galeus eastmani (Jordan and Snyder, 1904)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Nhám đuôi gai
Common Name (EN)
Gecko cat shark
Kích thước
29 - 32 cm.
Size
29 - 32 cm.

Phân bố

Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Rất hiếm.
Status
Very rare.
Tài liệu dẫn
Chu Nguyên Đinh, 1963. Nguyễn Khắc Hường, 1992.
Literature
Chu, 1963. Nguyen Khac Huong, 1992.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Gecko catshark
English name (FishBase)
Gecko catshark
Chiều dài tối đa
40.0 cm TL
Max length
40.0 cm TL
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.88
Trophic level
3.88
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh trong (ống dẫn trứng)
Reproduction
dioecism, internal (oviduct) fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Đây là loài cá nhám ít được biết đến nhưng rất phổ biến, sinh sống ở vùng nước sâu gần tầng đáy. Chiều dài tối đa đạt ít nhất 40 cm (tổng chiều dài), có khả năng đạt tới 50 cm.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A little-known, but very common shark, found in deep water near the bottom (Ref. 11146). Maximum length of at least 40 cm TL, probably reaching 50 cm (Ref. 11146).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Loài đẻ trứng, mỗi ống dẫn trứng chỉ đẻ một quả trứng. Phôi thai phát triển chủ yếu nhờ dinh dưỡng từ noãn hoàng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, with a single egg laid per oviduct (Ref. 244). Embryos feed solely on yolk (Ref. 50449).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Pristiurus eastmani Jordan and Snyder, Smithsonian Misc. Coll., Vol. 45, p. 230, pl. 60, 1904.