Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Đây là loài cá nhám ít được biết đến nhưng rất phổ biến, sinh sống ở vùng nước sâu gần tầng đáy. Chiều dài tối đa đạt ít nhất 40 cm (tổng chiều dài), có khả năng đạt tới 50 cm.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
A little-known, but very common shark, found in deep water near the bottom (Ref. 11146). Maximum length of at least 40 cm TL, probably reaching 50 cm (Ref. 11146).
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Loài đẻ trứng, mỗi ống dẫn trứng chỉ đẻ một quả trứng. Phôi thai phát triển chủ yếu nhờ dinh dưỡng từ noãn hoàng.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, with a single egg laid per oviduct (Ref. 244). Embryos feed solely on yolk (Ref. 50449).
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Pristiurus eastmani Jordan and Snyder, Smithsonian Misc. Coll., Vol. 45, p. 230, pl. 60, 1904.