Cá Giống đĩa Trung Hoa
Platyrhina sinensis

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 9903), ở độ sâu dưới 60 m trên nền đáy đá hoặc cát lẫn đá (Ref. 11230). Là loài noãn thai sinh (Ref. 50449). Đặc tính sinh học của loài còn ít được biết đến (Ref. 9903).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found inshore (Ref. 9903), above 60 m on rock or rocky sand bottoms (Ref. 11230). Ovoviviparous (Ref. 50449). Biology little known (Ref. 9903).
Phân bố tại vùng biển phía nam Nhật Bản và biển Hoa Đông (Ref. 9137). Sinh sống tại các bãi cát trong vùng rạn đá (Ref. 9137) thuộc vùng nước ven bờ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Southern Japanese and East China Seas (Ref. 9137). Inhabits sandy areas in rocky regions (Ref. 9137) in coastal waters.
Hình thức sinh sản là noãn thai sinh (đẻ con không có nhau thai). Phôi ban đầu phát triển nhờ nguồn noãn hoàng, sau đó nhận thêm dưỡng chất từ cơ thể mẹ thông qua sự hấp thụ gián tiếp dịch tử cung giàu chất nhầy, chất béo hoặc protein qua các cấu trúc chuyên biệt (Ref. 50449).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Exhibit ovoviparity (aplacental viviparity), with embryos feeding initially on yolk, then receiving additional nourishment from the mother by indirect absorption of uterine fluid enriched with mucus, fat or protein through specialised structures (Ref. 50449).
Đặc điểm chẩn loại: Phân biệt với các loài cùng chi nhờ tổ hợp các đặc điểm sau: có hai hàng gai (móc cong rõ rệt và hơi chìm dần vào da về phía gốc vây lưng thứ nhất) chạy dọc giữa lưng của phần đuôi; không có gai ở phần trước vùng đai vai (Hình 1 B); các gai ở vùng quanh ổ mắt, gáy và đai vai không có viền sắc tố vàng nhạt hoặc trắng bao quanh (Hình 1 B); mặt lưng phủ kín các vảy gai bì nhỏ mịn, đồng nhất về kích thước và hình thái, không có vảy gai bì lớn nổi rõ (sờ có cảm giác mịn).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Diagnosis. Distinguished from congeners in having the following combination of characters: two rows of thorns (strongly hooked and gradually becoming somewhat embedded toward first dorsal fin origin) on mid-dorsum of tail; thorns absent from anterior part of scapular region (Fig. 1 B); thorns on the orbital, nape and scapular regions not encircled by light yellow or white pigment (Fig. 1 B); dorsal surface covered with minute dermal denticles of uniform size and shape, no obvious larger dermal denticles (smooth to touch).
