Quay lại danh sách
#7Tập 1

Cá Nhám lông nhung

Cephaloscyllium umbratile Jordan and Fowler, 1903 (printed as 1963 in text)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Nhám lông nhung
Common Name (EN)
Swell shark
Kích thước
Thường gặp 16 - 41 cm, lớn nhất 78 cm.
Size
Ordinary 16 - 41 cm, maximum 78 cm.

Phân bố

Triều Tiên, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Trung Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải sản Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Research Institute of Marine Products.
Tình trạng
Rất hiếm.
Status
Very rare.
Tài liệu dẫn
Chu Nguyên Đinh, 1962. Nguyễn Khắc Hường, 1992.
Literature
Chu, 1962. Nguyen Khac Huong, 1992.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Blotchy swell shark
English name (FishBase)
Blotchy swell shark
Chiều dài tối đa
120.0 cm TL
Max length
120.0 cm TL
Độ sâu phân bố
20 - 500 m
Depth range
20 - 500 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh trong (ống dẫn trứng)
Reproduction
dioecism, internal (oviduct) fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này phân bố tại các rạn đá (Ref. 12951); gần bờ và ở độ sâu tới 300 m trên nền đáy bùn cát (Ref. 11230). Thức ăn chủ yếu gồm các loài cá xương như cá thu, cá mòi, cá bò, cá chình moray, cá đàn lia, cá bẹt và cá nóc hòm (Ref. 12951), ngoài ra còn săn bắt các loài cá sụn và mực (Ref. 12951). Loài đẻ trứng (Ref. 50449). Có khả năng sinh trưởng và sinh sản tốt trong môi trường bể nuôi công cộng (Ref. 12951).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found on rocky reefs (Ref. 12951); near shore, down to 300 m on sandy mud bottoms (Ref. 11230). Feeds mainly on bony fishes such as mackerel, sardines, filefishes, moray eels, dragonets, flatfishes and cowfishes (Ref. 12951) but also preys on elasmobranches and squid (Ref. 12951). Oviparous (Ref. 50449). Thrives and breeds in public aquariums (Ref. 12951).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống tại các rạn đá. Thức ăn chủ yếu gồm các loài cá xương như cá thu, cá mòi, cá bò, cá chình moray, cá đàn lia, cá bẹt và cá nóc hòm, đồng thời cũng săn bắt các loài cá sụn và mực.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found on rocky reefs. Feeds mainly on bony fishes such as mackerel, sardines, filefishes, moray eels, dragonets, flatfishes and cowfishes but also preys on elasmobranchs and squid.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Loài đẻ trứng (Ref. 559), mỗi lần đẻ hai vỏ trứng có tua bám (Ref. 12951). Phôi thai phát triển hoàn toàn nhờ dinh dưỡng từ noãn hoàng (Ref. 50449). Trứng nở sau khoảng 1 năm và kích thước cá con khi mới nở đạt từ 16-22 cm (Ref. 12951).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous (Ref. 559), two tendril eggcases are deposited at one time (Ref. 12951). Embryos feed solely on yolk (Ref. 50449). Eggs hatch after about 1 year and size upon hatching is 16-22 cm (Ref. 12951).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Đặc điểm nhận dạng: Có ba đốm hình yên ngựa rộng và sẫm màu phía trước vây lưng thứ nhất; đốm thứ nhất nằm ở nửa sau vùng giữa hai mắt và ngay phía sau mắt, đốm thứ hai nằm trên gốc vây ngực, đốm thứ ba nằm ở khoảng giữa gốc vây ngực và vây bụng. Cá trưởng thành có các đốm sẫm màu không đều, đôi khi xen lẫn các đốm trắng giữa các vệt yên ngựa. Đây là loài có kích thước lớn, đạt độ tuổi trưởng thành ở chiều dài tổng cộng (TL) khoảng 950 mm và có thể đạt tới 1145 mm TL.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Diagnosis. Three broad dark saddle blotches before first dorsal fin; first saddle on posterior half of interorbital region and immediately behind eye, second saddle over pectoral fin base, third saddle at middle between pectoral and pelvic fin bases. Adults with dark and irregular spots and sometimes with white spots between the saddles. Large species maturing at about 950 mm TL and attaining 1145 mm TL.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Cephaloscyllium umbratile Jordan and Fowler, Proc. U. S. Nat. Mus., Vol. 26, p. 602, fig. 1, 1903. Tang and Wang, 1932. Chu, 1960.
Halaelurus torazame Okada, Uchida and Matsubara, Atlas, p. 50, pl. 3, fig. 3, 1935.