Cá Đuối bướm Nhật Bản
Gymnura japonica

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Phân bố ở vùng đáy cát hoặc bùn tại các vùng nước nông (Ref. 11230). Thức ăn chủ yếu là các loài động vật tầng đáy. Các gai trên cơ thể được bao phủ bởi lớp da chứa tuyến độc. Loài noãn thai sinh. Được sử dụng làm nguyên liệu chế biến 'kamaboko' (Ref. 637). Thường bị đánh bắt bằng lưới kéo tầng đáy, lưới ba lớp và lưới rê, đôi khi bằng lưới bén. Thịt có thể sử dụng làm thực phẩm nhưng giá trị kinh tế hạn chế do kích thước cơ thể thường nhỏ (Ref. 58048).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits sandy or muddy bottom in shallow waters (Ref. 11230). Feeds on benthic animals. Spines covered with skin with poisonous glands. Ovoviviparous. Used as 'kamaboko' material (Ref. 637). Caught often by demersal trawl, trammel and gillnet fisheries, and occasionally using tangle nets.Utilized for its meat, but of limited value due to its typically small size (Ref.58048).
Sinh sống tại các vùng đáy cát ở khu vực ven biển (Ref. 9137). Là loài ăn thịt (Ref. 9137).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
In sandy regions in coastal waters (Ref. 9137). A carnivore (Ref. 9137).
Sinh sản theo hình thức noãn thai sinh (đẻ con không qua nhau thai), trong đó phôi thai ban đầu hấp thụ noãn hoàng, sau đó nhận thêm dưỡng chất từ mẹ thông qua quá trình hấp thụ gián tiếp dịch tử cung giàu chất nhầy, chất béo hoặc protein nhờ các cấu trúc chuyên biệt (Ref. 50449). Có tập tính ghép đôi đặc trưng với hành vi ôm nhau (Ref. 205). Mỗi lứa đẻ khoảng 3 con; cá con khi sinh ra có chiều rộng đĩa (WD) từ 20-22 cm (Ref. 58048).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Exhibit ovoviparity (aplacental viviparity), with embryos feeding initially on yolk, then receiving additional nourishment from the mother by indirect absorption of uterine fluid enriched with mucus, fat or protein through specialised structures (Ref. 50449). Distinct pairing with embrace (Ref. 205). Gives birth to ~3 pups; born between 20-22 cm WD (Ref.58048).
