Quay lại danh sách
#96Tập 1

Cá Đuối điện mũi hếch

Narcine brevilabiata Bessednov, 1966

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Đuối điện mũi hếch
Common Name (EN)
Nose-upturned electric ray
Kích thước
Không có thông tin ghi nhận trong văn bản gốc.
Size
No specific size listed in original text.

Phân bố

Việt Nam : Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải sản Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Research Institute of Marine Products.
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
Nguyễn Khắc Hường, 1992.
Literature
Nguyen Khac Huong, 1992.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Shortlip electric ray
English name (FishBase)
Shortlip electric ray
Chiều dài tối đa
32.0 cm TL
Max length
32.0 cm TL
Độ sâu phân bố
20 - 70 m
Depth range
20 - 70 m
Sách Đỏ IUCN
VU
IUCN Red List
VU
Nguy hiểm cho người
Khác
Danger to humans
other
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá sống ở tầng đáy, phân bố ngoài khơi trên thềm lục địa nội địa. Kích thước thường nhỏ hơn 25 cm tổng chiều dài (TL); kích thước khi mới sinh khoảng 8 cm TL (Ref. 114953).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A benthic species found offshore on inner continental shelf. Size usually smaller to 25 cm TL; birth size at ca. 8 cm TL (Ref. 114953).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Narcine brevilabiata Bessednov, Zool. Jour. USSR, Vol. 45, p. 81, fig. 8, 1966.