Cá Cháo biển
Elops saurus

Thông tin chính
Mẫu vật & Tài liệu
Thông Số Sinh Học & Sinh Thái
Dữ liệu FishBase v25.04Không ghi nhận độc tính hoặc nguy cơ gây hại đối với thợ lặn và người bơi lội.
Tư Liệu Khoa Học & Ghi Chú Chuyên Sâu
Loài cá này phân bố ở các vùng nước nông ven bờ, trên nền đáy bùn (Ref. 5217). Chúng cũng được tìm thấy ở các vùng cửa sông nước lợ, trong khi cá con thường xuất hiện phổ biến tại các đầm phá và vịnh có độ mặn cao (Ref. 5217). Cá trưởng thành thường kết đàn lớn gần bờ (Ref. 9987). Thức ăn chủ yếu gồm các loài giáp xác và cá nhỏ. Cá đẻ trứng ngoài khơi (Ref. 5217). Quá trình phát triển ấu trùng trải qua những thay đổi sâu sắc về hình thái cơ thể, kèm theo hai giai đoạn tăng trưởng chiều dài xen kẽ với một giai đoạn giảm chiều dài (Ref. 4639). Loài này nổi tiếng với tập tính nhảy trên mặt nước và quẫy mạnh khi mắc câu (Ref. 5521). Cá được tiêu thụ dưới dạng tươi, muối hoặc đông lạnh, tuy nhiên thường được xếp vào nhóm cá thực phẩm loại hai (Ref. 3718). Loài sán dây Rhynchobothrium bulbifer đã được tìm thấy trong nội tạng của cá trưởng thành (Ref. 37032).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occur in shallow neritic areas, over muddy bottoms (Ref. 5217). Also found in brackish estuaries and juveniles are common in lagoons and hyper-saline bays (Ref. 5217). Form large schools close to the shore (Ref. 9987). Feed mainly on crustaceans and small fishes. Spawn in the open sea (Ref. 5217). Larval development is represented by profound changes in body form accompanied by 2 periods of length increase, interspaced by a period of length decrease (Ref. 4639). Noted for their habit of skipping along the surface of the water and for jumping after being hooked (Ref. 5521). Marketed fresh, salted and frozen but considered a second rate food fish (Ref. 3718). <i>Rhynchobothrium bulbifer</i> found in the viscera of the adult (Ref. 37032).
Phân bố tại các vùng nước nông ven bờ, trên nền đáy bùn (Ref. 5217). Ngoài ra, chúng còn sinh sống ở các vùng cửa sông nước lợ; cá con thường xuất hiện tại các đầm phá, vịnh có độ mặn cao (Ref. 5217) và các rạn san hô (Ref. 58534). Cá thường kết đàn lớn gần bờ (Ref. 9987). Thức ăn chủ yếu gồm các loài giáp xác và cá nhỏ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occur in shallow neritic areas, over muddy bottoms (Ref. 5217). Also found in brackish estuaries and juveniles are common in lagoons and hyper-saline bays (Ref. 5217) and coral reefs (Ref. 58534). Form large schools close to the shore (Ref. 9987). Feed mainly on crustaceans and small fishes.
Cá đẻ trứng ngoài khơi, ấu trùng trôi dạt vào vùng ven bờ để trú ẩn và phát triển (Ref. 9987). Ấu trùng dạng lá (leptocephalus) có thể được tìm thấy trong môi trường có độ mặn rất thấp, từ 0,0 đến 0,8 ppt (Ref. 75142).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Spawns offshore, the larvae drifting towards the coast where they shelter and grow (Ref. 9987). Leptocephalus larvae are found in salinities as low as 0.0+ to 0.8 ppt (Ref. 75142).
