Quay lại danh sách
#1Tập 2

Cá Cháo biển

Elops saurus Linnaeus, 1776

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Măng biển, Cá Măng chuối
Common Name
Big-eyed herring.
Kích thước chiều dài
1.2 m
0 cm15 cm (Bàn tay)100 cm (1m)200+ cm

Ghi nhận mẫu vật: 25 - 30 cm. Lớn nhất 120 cm.

Size: 25 - 30 cm. Maximum 120 cm.

Dải độ sâu sinh thái
0m – 50m
0 – 200mTầng chiếu sáng (Epipelagic)
200 – 1.000mTầng chạng vạng (Mesopelagic)
> 1.000mTầng biển sâu (Bathypelagic)

Độ sâu ghi nhận: 0 - 50 m

Việt Nam
Vịnh Bắc Bộ
Vùng Biển Nam Bộ
Thế giới
Nam Phi
Australia
Ấn Độ
Philippines
Trung Quốc

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Rất ít gặp.
Status
Very uncommon.
Tài liệu dẫn
Vương Văn Tân, 1962, Nguyễn Khắc Hường, 1991. Carcasson, 1977.
Literature
Wang, 1962. Nguyen Khac Huong, 1991. Carcasson, 1977.

Thông Số Sinh Học & Sinh Thái

Dữ liệu FishBase v25.04
Khối Lượng Tối Đa
10 kg
Ghi nhận FishBase (10,060 g)
Chiều Dài Tối Đa
100 cm
Chiều dài tổng cộng (TL)
Bậc Dinh Dưỡng
3.49 / 5.0
Sinh vật ăn tạp / phù du
Sinh Thái & Môi Trường Sống
Môi trường sống (Habitat)
EstuariesMangrovesSoft bottomMud
Phạm vi độ sâu phân bố0 - 50 m
Tập tính dinh dưỡngSăn mồi lớn (Động vật ăn thịt)
Sinh Sản & Tập Tính Bầy Đàn
Hình thức sinh sảnPhân giới tính, thụ tinh ngoài
Bảo Tồn & An Toàn Thực Phẩm
Tình trạng Sách Đỏ Quốc Tế
LC
Vô hại đối với con người

Không ghi nhận độc tính hoặc nguy cơ gây hại đối với thợ lặn và người bơi lội.

Chỉ số dễ bị tổn thương sinh thái
60.0 / 100 (Mức độ trung bình)
Giá trị thương mại & Nuôi trồngKhai thác thương mại nhỏ / địa phương • Nuôi trồng: Không / Hiếm khi nuôi

Tư Liệu Khoa Học & Ghi Chú Chuyên Sâu

Tóm tắt sinh học (FishBase v25.04)(Biology summary (FishBase v25.04))

Loài cá này phân bố ở các vùng nước nông ven bờ, trên nền đáy bùn (Ref. 5217). Chúng cũng được tìm thấy ở các vùng cửa sông nước lợ, trong khi cá con thường xuất hiện phổ biến tại các đầm phá và vịnh có độ mặn cao (Ref. 5217). Cá trưởng thành thường kết đàn lớn gần bờ (Ref. 9987). Thức ăn chủ yếu gồm các loài giáp xác và cá nhỏ. Cá đẻ trứng ngoài khơi (Ref. 5217). Quá trình phát triển ấu trùng trải qua những thay đổi sâu sắc về hình thái cơ thể, kèm theo hai giai đoạn tăng trưởng chiều dài xen kẽ với một giai đoạn giảm chiều dài (Ref. 4639). Loài này nổi tiếng với tập tính nhảy trên mặt nước và quẫy mạnh khi mắc câu (Ref. 5521). Cá được tiêu thụ dưới dạng tươi, muối hoặc đông lạnh, tuy nhiên thường được xếp vào nhóm cá thực phẩm loại hai (Ref. 3718). Loài sán dây Rhynchobothrium bulbifer đã được tìm thấy trong nội tạng của cá trưởng thành (Ref. 37032).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occur in shallow neritic areas, over muddy bottoms (Ref. 5217). Also found in brackish estuaries and juveniles are common in lagoons and hyper-saline bays (Ref. 5217). Form large schools close to the shore (Ref. 9987). Feed mainly on crustaceans and small fishes. Spawn in the open sea (Ref. 5217). Larval development is represented by profound changes in body form accompanied by 2 periods of length increase, interspaced by a period of length decrease (Ref. 4639). Noted for their habit of skipping along the surface of the water and for jumping after being hooked (Ref. 5521). Marketed fresh, salted and frozen but considered a second rate food fish (Ref. 3718). <i>Rhynchobothrium bulbifer</i> found in the viscera of the adult (Ref. 37032).

Ghi chú sinh thái học(Ecology notes)

Phân bố tại các vùng nước nông ven bờ, trên nền đáy bùn (Ref. 5217). Ngoài ra, chúng còn sinh sống ở các vùng cửa sông nước lợ; cá con thường xuất hiện tại các đầm phá, vịnh có độ mặn cao (Ref. 5217) và các rạn san hô (Ref. 58534). Cá thường kết đàn lớn gần bờ (Ref. 9987). Thức ăn chủ yếu gồm các loài giáp xác và cá nhỏ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occur in shallow neritic areas, over muddy bottoms (Ref. 5217). Also found in brackish estuaries and juveniles are common in lagoons and hyper-saline bays (Ref. 5217) and coral reefs (Ref. 58534). Form large schools close to the shore (Ref. 9987). Feed mainly on crustaceans and small fishes.

Ghi chú sinh sản & Vòng đời(Reproduction notes)

Cá đẻ trứng ngoài khơi, ấu trùng trôi dạt vào vùng ven bờ để trú ẩn và phát triển (Ref. 9987). Ấu trùng dạng lá (leptocephalus) có thể được tìm thấy trong môi trường có độ mặn rất thấp, từ 0,0 đến 0,8 ppt (Ref. 75142).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Spawns offshore, the larvae drifting towards the coast where they shelter and grow (Ref. 9987). Leptocephalus larvae are found in salinities as low as 0.0+ to 0.8 ppt (Ref. 75142).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Elops saurus Linnaeus. Syst. Nat. ed. 12, 1, 1766, p. 518; Tirant, 1885.
Elops machnata (Forkal) - in Orsi: Pub. Seto Marine Biol. Lab. Vol.21, No.3/4, 1974, p.157.