Philippines, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt nam. Vịnh Bắc Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp, tương đối nhiều.
Status
Common, relatively abundant.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Vương Văn Tân, 1962. Nguyễn Khắc Hường, 1991.
Literature
Herre, 1953. Wang, Nguyen Khac Huong, 1991
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Chinese gizzard shad
English name (FishBase)
Chinese gizzard shad
Chiều dài tối đa
26.0 cm SL
Max length
26.0 cm SL
Độ sâu phân bố
0 - 50 m
Depth range
0 - 50 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs
Habitat
Estuaries, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
reports of ciguatera poisoning
Danger to humans
reports of ciguatera poisoning
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Phân bố tại các vùng nước ven biển và sông ngòi, có khả năng chịu được môi trường nước lợ, thậm chí là nước ngọt hoàn toàn. Cần thêm các nghiên cứu chuyên sâu để làm rõ đặc điểm sinh học của loài.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found in coastal waters and in rivers, presumably tolerating brackish water, if not fully fresh condition. More data needed.
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Sinh sống quanh các rạn san hô (Ref. 58534). Loài được tìm thấy ở các vùng nước ven biển và sông ngòi, có khả năng thích nghi với môi trường nước lợ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits coral reefs (Ref. 58534). Found in coastal waters and in rivers, presumably tolerating brackish water,