Cá Dưa
Muraenesox cinereus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài này phân bố từ vùng ven bờ đến vùng đáy sâu (Ref. 9942, 11230). Chúng sinh sống ở những khu vực có nền đáy mềm (Ref. 11230) và cũng được tìm thấy ở các vùng cửa sông. Đôi khi loài này di cư vào môi trường nước ngọt (Ref. 9987). Thức ăn chủ yếu gồm các loài cá nhỏ sống ở tầng đáy và động vật giáp xác. Tại Nhật Bản, loài này được khai thác và nuôi trồng phục vụ mục đích thương mại, chủ yếu tiêu thụ dưới dạng cá tươi (Ref. 7238). Ngoài ra, chúng còn được sử dụng làm mồi câu cá mập (Ref. 2872), bị đánh bắt bằng lưới đáy (lưới dol) và được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc (Ref. 12166).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs from the littoral zone to the upper bathy-benthic region (Ref. 9942, 11230). Inhabits soft bottoms (Ref. 11230), also found in estuaries. Sometimes enters freshwater environment (Ref. 9987). Feeds on small bottom fishes and crustaceans. Captured and cultured for fishery in Japan. Marketed mainly fresh (Ref. 7238). Also used as bait for shark fishing (Ref. 2872). Also caught by bag (dol) nets. Used in Chinese medicine (Ref. 12166).
Loài này thường xuất hiện ở những khu vực nền đáy cát hoặc bùn (Ref. 9137); đôi khi cũng sinh sống quanh các rạn san hô (Ref. 58534). Đây là loài ăn thịt, thức ăn bao gồm cá và cua (Ref. 9137).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found in sandy or muddy places (Ref. 9137); also inhabits coral reefs (Ref. 58534). A carnivore that feeds on fish and crabs (Ref. 9137).
