Quay lại danh sách
#103Tập 2

Cá Lạt

Muraenesox talabon (Cantor, 1850)

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Congresox talabon
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Lạt, Cá Dưa
Common Name (EN)
Talabon pike eel.
Kích thước
150 cm.
Size
150cm.

Phân bố

Indonesia, Andamans, Malaysia, Philippines, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
Weber & de Beaufort, 1916. Herre, 1953. Orsi, 1974.
Literature
Weber & de Beaufort, 1916. Herre, 1953. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Conger talabon Cantor, Jour. Asiatic Soc. Bengal, Vol.18, p.1294, 1850; Bleeker, 1852.
Conger (Muraena) tababon Cuvier, Regne Animals, Vol.2, edit, p.350.
Muraenesox pristis Kaup, Cat. Apodal Fishes British Mus., p.116, 1856.
Muraenesox tababon Bleeker, Atlas Ichth., Vol.4, p.22, pl.8, fig.2, 1864; Day, 1878; Weber & de Beaufort, 1916; Herre, 1933.