Quay lại danh sách
#105Tập 2

Cá Lịch rắn

Neenchelys buitendijki Weber and de Beaufort, 1916

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Lịch rắn
Common Name (EN)
Fintail serpent eel.
Kích thước
22 cm.
Size
22 cm.

Phân bố

Indonesia, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Rất hiếm.
Status
Very rare.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1961. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1916. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Fintail serpent eel
English name (FishBase)
Fintail serpent eel
Chiều dài tối đa
30.0 cm TL
Max length
30.0 cm TL
Độ sâu phân bố
2 - 3 m
Depth range
2 - 3 m
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Đây là một loài cá lịch có kích thước nhỏ, tập tính vùi mình trong trầm tích và hoạt động về đêm trên các nền đáy mềm.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A small, burrowing eel which is active over soft sediments at night.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Neenchelys buitendijki Weber & de Beaufout, The Fishes of the Indo-Australian Archipelago, Vol.3, pp.268-269, 1916, fig.116-117.