Quay lại danh sách
Cá Nhệch vây trần
Muraenichthys gymnopterus
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Nhệch vây trần
Common Name (EN)
Finnaked worm eel.
Kích thước
27 cm.
Size
27 cm.
Phân bố
Indonesia, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Miền Trung.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1916. Trương Xuân Lâm, 1962. Nguyễn Khắc Hường, 1993.
Literature
Weber and de Beaufort, 1916. Zhang, 1962 Nguyen Khac Huong, 1993
Sinh học — Sinh thái BIO
Chiều dài tối đa
30.0 cm TL
Max length
30.0 cm TL
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Loài cá này phân bố tại các vùng biển nông ấm áp (Ref. 7050), thường sinh sống trong các rạn đá (Ref. 41299).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabit warm shallow seas (Ref. 7050), in rocky reefs (Ref. 41299).
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Muraena gymnopterus Bleeker, Verh. Bat. Gen., Vol.25, p.52, 1853.
Muraenichthys gymnopterus Bleeker, Nat. Tijds. Ned.-Ind., Vol.4, p.506, 1853; Gunther, 1870; Jordan and Seale, 1907; Weber and de Beaufort, 1916; Herre, 1940-41; Fowler, 1927.
Muraenichthys microstomus Bleeker, Atlas Ichth., Vol.4, p.32, pl.6, fig.2, 1864.
