Quay lại danh sách
Cá Chình đuôi đen
Rhynchocymba ectenura

kengraham · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Chình đuôi đen
Common Name (EN)
Black-tailed, Fox conger.
Kích thước
35 - 41 cm.
Size
35 - 41 cm.
Phân bố
Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp, số lượng ít.
Status
Common, seldom abundant.
Tài liệu dẫn
Trương Xuân Lâm, 1962. Nguyễn Khắc Hường, 1993.
Literature
Zhang, 1962. Nguyen Khac Huong, 1993.
Sinh học — Sinh thái BIO
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Leptocephalus ectenurus Jordan and Richardson, Mem. Carnegie Mus., Vol.4, p.171, pl.77, fig.5.
Conger ectenurus Fowler, Hong Kong Naturalist, Vol.3, p.52, 1932.
Rhynchoconger ectenurus Chen, Bull. Biol. Dep. Sun. Yetsen Univ., Vol.1, 1929, No.1, p.12, fig.5.
Rhynchoconger ectenurus (Jordan and Richardson) in Dictionary of Animal names in five languages, Fishes, p.111.
