Quay lại danh sách
#113Tập 2

Cá Chình đuôi nhọn

Uroconger lepturus (Richardson, 1844)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chình đuôi nhọn
Common Name (EN)
Slender conger eel, Long-tailed conger.
Kích thước
16 - 27 cm.
Size
16 - 27 cm.

Phân bố

Indonesia, Philippines, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
Trương Xuân Lâm, 1962. Nguyễn Khắc Hường, 1993.
Literature
Zhang, 1962. Nguyen Khac Huong, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Slender conger
English name (FishBase)
Slender conger
Chiều dài tối đa
52.0 cm TL
Max length
52.0 cm TL
Độ sâu phân bố
18 - 760 m
Depth range
18 - 760 m
Môi trường sống
Benthic, Soft bottom
Habitat
Benthic, Soft bottom
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố ở vùng biển khơi trên nền đáy bùn cát mềm (Ref. 30573) và các vùng ven biển có nền đáy cát (Ref. 5213). Loài cá sống ở tầng trung - đáy hoặc tầng đáy, ở độ sâu từ 622-704 m (Ref. 58302). Thức ăn chủ yếu là các loài giáp xác nhỏ sống ở đáy (Ref. 9603).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs offshore, on soft sandy mud (Ref. 305730 and in coastal areas with sandy bottoms (Ref. 5213). Benthopelagic or benthic at 622-704 m (Ref. 58302). Feeds mainly on small benthic crustaceans (Ref. 9603).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng biển khơi trên nền đáy bùn cát mềm (Ref. 30573) và các vùng ven biển có nền đáy cát (Ref. 5213). Thức ăn chủ yếu là các loài giáp xác nhỏ sống ở đáy.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs offshore, on soft sandy mud (Ref. 30573) and in coastal areas with sandy bottoms (Ref. 5213). Feeds mainly on small benthic crustaceans.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Conger lepturus Richardson, Zool. Voy. Sulph., p.106, pl. 56, figs.1-6, 1844-45.
Uroconger lepturus Kaup, Cat. Apodal Fishes British Mus., p.110, 1856; Bleeker, 1864; Day, 1878; Jordan and Seale, 1907; Weber and de Beaufort, 1916; Herre, 1940-41.