Đông Ấn Độ, Hồng Hải, Indonesia, Malaysia, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Nam Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp, số lượng nhiều.
Status
Common, numerous.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Nguyễn Khắc Hường, 1991.
Literature
Herre, 1953 . Nguyen Khac Huong, 1991.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Rainbow sardine
English name (FishBase)
Rainbow sardine
Chiều dài tối đa
20.0 cm SL
Max length
20.0 cm SL
Độ sâu phân bố
10 - 20 m
Depth range
10 - 20 m
Môi trường sống
Vùng ven bờ (neritic)
Habitat
Neritic
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
selective plankton feeding
Feeding type
selective plankton feeding
Giá trị thương mại
Thương mại lớn
Importance
highly commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Chủ yếu là loài cá tầng nổi sống ở vùng nước ven bờ (Ref. 68964). Các nghiên cứu trước đây về môi trường sống và sinh học của loài này có thể đã nhầm lẫn với loài D. elopsoides do chúng có hình thái rất giống nhau. Loài này có thể được khai thác bằng lưới vây và vợt. Theo báo cáo, sự hiện diện của loài này còn ghi nhận được ở các vùng nội địa (Ref. 94476).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Mainly a pelagic inshore species (Ref. 68964). Earlier studies on the habitat and biology may have equally referred to <i>D. elopsoides</i> which this species closely resembles. Can also be caught with ringnets and dipnets. Occurrence reportedly reaches inland (Ref. 94476).