Quay lại danh sách
#120Tập 2

Cá Chình râu Trung Hoa

Cirrhimuraena chinensis Kaup, 1856

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chình râu Trung Hoa
Common Name (EN)
Chinese fringelip snake eel.
Kích thước
20 - 30 cm. Lớn nhất 40 cm.
Size
20 - 30 cm. Maximum 40 cm.

Phân bố

Indonesia, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Trương Xuân Lâm, 1962. Nguyễn Khắc Hường, 1993.
Literature
Herre, 1953. Zhang, 1962. Nguyen Khac Huong, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Chiều dài tối đa
54.79999923706055 cm SL
Max length
54.79999923706055 cm SL
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Cirrhimuraena chinensis Kaup, Cat. Apodal Fishes British Mus., p.27, 1856. Weber and de Beaufort, 1916; Herre, 1934.
Ophisurus polyodon Bleeker, Acta Soc. Sci. Indo-Neerl., Vol.8, Achtste Bijdr. Vischfauna Sumatra, p.86, 1860.
Cirrhimuraena polyodon Bleeker, Atlas Ichth., Vol.4, p.41, pl.8, fig.1, 1864.
Ophichthys chinensis Gunther, Cat. Fishes British Mus., Vol.8, p.75, 1870.