Quay lại danh sách
#122Tập 2

Cá Chình sấu

Brachysomophis crocodilinus (Bennett, 1831)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chình sấu
Common Name (EN)
Crocodile sand eel, Crocodile snake eel.
Kích thước
40 - 70 cm. Lớn nhất 137 cm.
Size
40 - 70 cm. Maximum 137 cm.

Phân bố

Arabia, Nam Phi, Australia, Indonesia, Philippnes, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1916. Trương Xuân Lâm, 1962. Nguyễn Khắc Hường, 1993.
Literature
Weber and de Beaufort, 1916. Zhang, 1962. Nguyen Khac Huong, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Crocodile snake eel
English name (FishBase)
Crocodile snake eel
Chiều dài tối đa
120.0 cm TL
Max length
120.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 30 m
Depth range
0 - 30 m
Môi trường sống
Coral reefs, Soft bottom
Habitat
Coral reefs, Soft bottom
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này thường phân bố ở các vùng đầm phá nông có nền đáy cát, đá và vụn san hô ở độ sâu từ 0-2 m. Là loài cá tầng đáy, sinh sống tại các vùng đáy cát từ khu vực gian triều đến độ sâu hơn 12 m; cá thường vùi mình trong cát, chỉ để lộ đôi mắt để phục kích con mồi là các loài cá và bạch tuộc. Được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Generally found in shallow lagoon sand, rock and broken coral substrates at depths of 0-2 m (Ref. 42180). Benthic (Ref. 58302), occurs in sandy bottoms from intertidal to over 12 m.; remains buried in sand with only the eyes protruding where it waits to ambush fish (Ref. 9710) and octopuses (Ref. 275). Used in Chinese medicine (Ref. 12166).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài có tập tính đào hang. Thức ăn chủ yếu bao gồm cá và các loài động vật không xương sống tầng đáy.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Burrowing species (Ref. 75154). Feeds on fish and benthic invertebrates (Ref. 275).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Ophisurus crocodilinus Bennett, Proc. Zool. Soc. London, p.32, 1833.
Brachysomophis horridus Kaup, Cat. Apodal Fishes British Mus., p.9, 1856; Bleeker, 1868.
Ophichthys crocodilinus Gunther, Cat. British Mus., Vol.8, p.64, 1870.
Brachysomophis crocodilinus Jordan and Snyder, Proc. U. S. Nat. Mus., Vol.23, p.875, 1901.