Quay lại danh sách
#126Tập 2

Cá Ngát môi trắng

Paraplotosus albilabris (Cuvier and Valenciennes, 1840)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Ngát môi trắng, Cá Ngát
Common Name (EN)
White-liped catfish eel.
Kích thước
35 cm.
Size
35 cm.

Phân bố

Australia, Indonesia, New Guinea, Malaysia, Philippines, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang)
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Carcasson, 1977. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Carcasson, 1977. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Whitelipped eel catfish
English name (FishBase)
Whitelipped eel catfish
Chiều dài tối đa
134.0 cm TL
Max length
134.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 12 m
Depth range
1 - 12 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs, Benthic, Soft bottom
Habitat
Estuaries, Coral reefs, Benthic, Soft bottom
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Có nọc độc
Danger to humans
venomous
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Tại các vùng nhiệt đới, loài này phân bố ở các rạn san hô nước trong và nước đục; thường được tìm thấy ở những khu vực có nền đáy hỗn hợp gồm cát, rong cỏ và san hô (Ref. 31103). Cá thường nằm nghỉ trên nền đáy cát dưới các gờ đá hoặc xung quanh các khối san hô (Ref. 31103). Cá trưởng thành sống đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ. Nhiều khả năng đây là loài hoạt động về đêm (Ref. 31103). Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật thân mềm chân bụng (Gastropoda) và giáp xác (Ref. 31103). Các gai vây trước có chứa độc tố mạnh (Ref. 9801).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

In tropical areas, inhabits clear and turbid coral reefs; usually found in areas with mixed sand, weed, and coral areas (Ref. 31103). May be seen resting on sand bottoms under ledges or around coral bommies (Ref. 31103). Adults solitarily or in small groups. Presumably nocturnal (Ref. 31103). Feeds on gastropod mollusks and crustaceans (Ref. 31103). Spines associated with anterior fins have potent venom (Ref. 9801).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Tại các vùng nhiệt đới, loài này sinh sống ở các rạn san hô nước trong và nước đục; thường được tìm thấy ở những khu vực có nền đáy hỗn hợp gồm cát, rong cỏ và san hô (Ref. 31103). Cá thường nằm nghỉ trên nền đáy cát dưới các gờ đá hoặc xung quanh các khối san hô (Ref. 31103). Cá trưởng thành sống đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ. Nhiều khả năng đây là loài hoạt động về đêm (Ref. 31103). Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật thân mềm chân bụng (Gastropoda) và giáp xác (Ref. 31103). Các gai vây trước có chứa độc tố mạnh (Ref. 9801).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

In tropical areas, inhabit clear and turbid coral reefs; usually found in areas with mixed sand, weed, and coral areas (Ref. 31103). May be seen resting on sand bottoms under ledges or around coral bommies (Ref. 31103). Adults solitarily or in small groups. Presumably nocturnal (Ref. 31103). Feed on gastropod mollusks and crustaceans (Ref. 31103). Spines associated with anterior fins have potent venom (Ref. 9801).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Plotosus albilabris Cuvier and Valenciennes, Hist. Nat. Poiss., Vol.15, p.316, 1840; Bleeker, 1862.
Copidiglanis albilabris Gunther, Cat. Fishes British Mus., Vol.5, p.26, 1864.
Plotosus macrophthalmus Bleeker, Verh. Bat. Gen., Silur. Batav. Conspect., p.170, 1867.
Paraplotosus albilabris Weber and de Beaufort, Fishes Indo-Australian Archipelago, Vol.2, p.225, fig. 88-90, 1913. Herre, 1953.