Cá Úc chấm
Arius maculatus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành phân bố ở vùng nước ven bờ và các cửa sông, đôi khi tập trung thành đàn. Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống và cá nhỏ. Cá đực có tập tính ấp trứng trong miệng (Ref. 205). Loài này chủ yếu được khai thác bằng lưới đáy cố định và đăng chắn bằng tre, thường được tiêu thụ dưới dạng cá tươi (Ref. 3290). Bong bóng cá được xuất khẩu để sản xuất keo cá (isinglass) phục vụ ngành công nghiệp rượu vang (Ref. 43081). Các gai vây lưng và vây ngực có độc tố mạnh giúp cá tự vệ (Ref. 43081).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults occurs in inshore waters and estuaries. Occasionally form schools. Feed on invertebrates and small fishes. Males incubate eggs in the mouth (Ref. 205). Caught mainly with set bag nets and bamboo stake traps. Marketed fresh (Ref. 3290). Air bladders are exported as isinglass used by the wine industry (Ref. 43081). Strong venomous dorsal and pectoral spines provide protection for the fish (Ref. 43081).
Tham khảo thêm tại Ref. 43081.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Also Ref. 43081.
Cá đực ấp trứng trong khoang miệng. Trong thời gian ấp trứng, cá đực thường nhịn ăn, đôi khi phải nuốt một hoặc hai quả trứng để duy trì quá trình trao đổi chất cơ bản (Ref. 43081). Phôi cá mới nở bắt đầu ăn các hạt thức ăn do cá cái hút vào khi vẫn còn mang túi noãn hoàng lớn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Males incubate eggs in buccal cavity. During incubation, males starve which sometimes make them resort to swallowing one or two eggs probably to maintain basal metabolism (Ref. 43081). Early hatching embryos commence feeding on inhaled particles by the female when still in possession of large yolk.
Các sỏi tai (lapilli) có ba điểm nhọn rõ rệt ở các mép sau-trong, trước-trong và trước-ngoài, tạo nên hình dạng tam giác. Phần nhô ra trước-trong (Amp) khá tinh tế, với cấu trúc rãnh sỏi tai (Sl) cong và đặc. Các vết lõm ở mép trong (Md) (các "thung lũng" dọc theo vành ngoài của mép trong) khá mờ nhạt, khía mép trong (Mn) bị nén và có các vết khía đường nền (ILb) sâu.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
These lapilli have three pronounced angular-like points at the postero-mesial, antero-mesial, and antero-distal margins, making them appear triangular. Their antero-mesial projection (Amp) is subtle, and they have compact curved sulculus lapilli (Sl). Their mesial dents (Md) (the “ valleys ” along the outer rim of the mesial margin) are subtle, their mesial notch (Mn) is compressed, and they have deep incisura linea basalis (ILb).
