Quay lại danh sách
#14Tập 2

Cá Lầm mắt mỡ

Etrumeus micropus (Schlegel, 1846)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Trích tròn mắt mỡ, Cá Lầm mỡ
Common Name (EN)
Round herring.
Kích thước
18 - 19 cm. Lớn nhất 22 cm.
Size
18 - 19 cm. Maximum 22 cm.

Phân bố

Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương, Đông Nam Châu Phi, Australia, Trung Quốc, Triều Tiên, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải sản Hải Phòng
Specimen
Haiphong Research Institute of Marine Products.
Tình trạng
Tương đối ít.
Status
Relatively little.
Tài liệu dẫn
Vương Văn Tân, 1962. Nguyễn Khắc Hường, 1991.
Literature
Wang, 1962. Nguyen Khac Huong, 1991.

Sinh học — Sinh thái BIO

Chiều dài tối đa
28.299999237060547 cm TL
Max length
28.299999237060547 cm TL
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
selective plankton feeding
Feeding type
selective plankton feeding
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài cá ăn sinh vật phù du (Ref. 42392).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Particulate-feeder on zooplankton (Ref. 42392).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Clupea micropus Schlegel, In Siebold's Faune japonica, Poiss., 1946, pts.10-14, p.236, pl.107, fig.9 .
Etrumeus micropus Mori, Jour. Pan. Pacific Res. Inst., Vol.3, 1928, p.3; Vuong V.Tân, 1962.