Quay lại danh sách
#144Tập 2

Cá Kìm thân tròn

Hemirhamphus quoyi Cuvier and Valenciennes, 1846

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Hyporhamphus quoyi
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Kìm thân tròn
Common Name (EN)
Thick-bodied garfish.
Kích thước
15 - 20 cm. Lớn nhất 30 cm.
Size
15 - 20 cm. Maximum 30 cm.

Phân bố

Australia, Indonesia, New Guinea, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp, số lượng tương đối ít.
Status
Common, relatively abundant.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Trương Xuân Lâm, 1962. Nguyễn Khắc Hường, 1993.
Literature
Herre, 1953. Zhang, 1962. Nguyen Khac Huong, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Hemirhamphus quoyi Cuvier and Valenciennes, Hist. Nat. Poiss., Vol.19, p.35, 1846; Fowler, 1918; Herre, 1944.
Hemirhamphus quoyi Bleeker, Nat. Tijds. Ned.-Ind., Vol.2, p.491, 1851; Meyer, 1885; Gunther, 1866; Weber and de Beaufort, 1922.
Hyporhamphus quoyi Evermann and Seale, Proc. U.S. Nat. Mus., Vol.31, p.506, 1906.