Quay lại danh sách
#150Tập 2

Cá Kìm sông

Hyporhamphus unifasciatus (Ranzani, 1842)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Kìm sông, Cá Kìm sọc bạc
Common Name (EN)
Silver-linned halfbeak.
Kích thước
7 - 16 cm. Lớn nhất 30 cm.
Size
7 - 16 cm. Maximum 30 cm.

Phân bố

Ở biển và cửa sông, Đông Phi, Ấn Độ, Indonesia, Philippines, Việt Nam. Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Thuỷ Sản 2, tp Hồ Chí Minh.
Specimen
HoChiMinh City Research Institute of Aquatic Products.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Mai Đình Yên, 1992.
Literature
Herre, 1953. Mai Dinh Yen, 1992.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Common halfbeak
English name (FishBase)
Common halfbeak
Chiều dài tối đa
29.5 cm TL
Max length
29.5 cm TL
Trọng lượng tối đa
93 g
Max weight
93 g
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries
Habitat
Neritic, Estuaries
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
reports of ciguatera poisoning
Danger to humans
reports of ciguatera poisoning
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Bậc dinh dưỡng
2.00
Trophic level
2.00
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá sống ở vùng nước ven bờ, tầng mặt, thường tập trung thành đàn lớn và hay di cư vào các vùng cửa sông (Ref. 3723). Ít gặp ở các khu vực rạn san hô (Ref. 9710). Là loài ăn tạp, thức ăn chủ yếu gồm tảo và các loài động vật nhỏ (Ref. 3723). Tại Venezuela, loài này thường được khai thác bằng lưới 'mandinga' với sự hỗ trợ của ánh sáng đèn (Ref. 3723). Cá có thể ăn được nhưng không được đánh giá cao về giá trị thực phẩm (Ref. 3723).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

An inshore, surface-dwelling species forming sizeable schools, frequently entering estuaries (Ref. 3723). Uncommon over reefs (Ref. 9710). Omnivorous, feeds on algae and other small animals (Ref. 3723). Caught with 'mandinga' nets in Venezuela, often using lights (Ref. 3723). Edible but not really appreciated (Ref. 3723).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Thức ăn bao gồm tảo và các loài động vật không xương sống (Ref. 3723).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Feeds on algae and invertebrates (Ref. 3723).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng (Ref. 36576).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous (Ref. 36576).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Hemirhamphus unifasciatus Ranzani, Nov. Comm. Acad. Sci. Inst. Bonon, Vol.5, p.326, 1842; Gunther, 1866; Bleeker, 1866-72; Day, 1878; Weber and de Beaufort, 1922; Fowler, 1927.
Hemirhamphus neglectus Bleeker, Atlas Ichth., Vol.6, pl.254, fig.5, 1866-72; Jordan and Richardson, 1908.
Hyporhamphus unifasciatus Jordan and Evermann, Fishes North and Middle America, Vol.1, p.720, pl.96, fig.311, 1806; Herre, 1936.