Quay lại danh sách
#153Tập 2

Cá Chuồn men-tô

Parexocoetus mento mento (Valenciennes, 1847)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chuồn men-tô, Cá Chuồn men tô
Common Name (EN)
Yellow-bellied flying fish, Short-winged flying fish.
Kích thước
4 - 11 cm.
Size
4 - 11 cm.

Phân bố

Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương, Đông Phi, Indonesia, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography:
Tình trạng
Thường gặp, số lượng tương đối ít.
Status
Common, seldom abundant.
Tài liệu dẫn
Nguyễn Khắc Hường, 1993.
Literature
Nguyen Khac Huong, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
African sailfin flyingfish
English name (FishBase)
African sailfin flyingfish
Chiều dài tối đa
11.0 cm SL
Max length
11.0 cm SL
Độ sâu phân bố
0 - 20 m
Depth range
0 - 20 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Mùa sinh sản
once in a lifetime
Spawning
once in a lifetime
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố ở vùng nước mặt gần bờ, không di cư ra khơi xa (Ref. 9839). Có khả năng nhảy khỏi mặt nước và lướt trên bề mặt (Ref. 30573).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in near-shore surface waters, never spread to open sea (Ref. 9839). Capable of leaping out of the water and gliding above the surface (Ref. 30573).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài sống theo đàn. Thức ăn chủ yếu là sinh vật phù du. Phân bố ở tầng mặt vùng nước ven bờ (Ref. 127989).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Schooling species. Zooplanktivorous. Epipelagic inshore (Ref. 127989).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đa số cá thể chết sau một lần sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Most die after a single spawning (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Exocoetus mento Valenciennes, Nat. Hist. Poiss., Vol. 19, p. 124-125, 1847 (1846).
Parexocoetus mento mento Abe, Fig, and Descr., Vol. 55, p.1115, pl. 220, fig. 571, 1956; Parin, 1960.