Quay lại danh sách
#155Tập 2

Cá Chuồn bay có râu

Exocoetus monocirrhus Richardson, 1846

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chuồn bay có râu
Common Name
Barbel flying fish.
Kích thước chiều dài
19 cm
0 cm15 cm (Bàn tay)25 cm40 cm

Ghi nhận mẫu vật: 12 - 17 cm. Lớn nhất 19 cm.

Size: 12 - 17 cm Maximum 19 cm.

Dải độ sâu sinh thái
0m – 20m
0 – 200mTầng chiếu sáng (Epipelagic)
200 – 1.000mTầng chạng vạng (Mesopelagic)
> 1.000mTầng biển sâu (Bathypelagic)

Độ sâu ghi nhận: 0 - 20 m

Việt Nam
Vịnh Bắc Bộ
Vùng Biển Miền Trung
Thế giới
Ấn Độ Dương
Thái Bình Dương
Nhật Bản

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Mai Đình Phong, 1978. Nguyễn Khắc Hường, 1993.
Literature
Mai Dinh Phong, 1978. Nguyen Khac Huong, 1993.

Thông Số Sinh Học & Sinh Thái

Dữ liệu FishBase v25.04
Chiều Dài Tối Đa
20 cm
Chiều dài chuẩn (SL)
Sinh Thái & Môi Trường Sống
Phạm vi độ sâu phân bố0 - 20 m
Sinh Sản & Tập Tính Bầy Đàn
Hình thức sinh sảnPhân giới tính, thụ tinh ngoài
Bảo Tồn & An Toàn Thực Phẩm
Vô hại đối với con người

Không ghi nhận độc tính hoặc nguy cơ gây hại đối với thợ lặn và người bơi lội.

Chỉ số dễ bị tổn thương sinh thái
14.4 / 100 (Ít tổn thương)
Giá trị thương mại & Nuôi trồngKhai thác thương mại nhỏ / địa phương • Nuôi trồng: Không / Hiếm khi nuôi

Tư Liệu Khoa Học & Ghi Chú Chuyên Sâu

Tóm tắt sinh học (FishBase v25.04)(Biology summary (FishBase v25.04))

Loài cá tầng nổi sống ở vùng biển khơi và vùng biển gần bờ. Có khả năng nhảy vọt khỏi mặt nước và lướt trên không trung một khoảng cách đáng kể.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Epipelagic in oceanic and neritic waters (Ref. 9839). May leap out of the water and glide for considerable distances above the surface.

Ghi chú sinh thái học(Ecology notes)

Phân bố tại khu vực thềm lục địa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found on the continental shelf (Ref. 75154).

Mô tả hình thái học chuẩn (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Cá chuồn râu. Chiều dài tổng cộng (TL) đạt tới 23 cm (9,1 inch). Phân bố rộng khắp toàn cầu; tại Tây Thái Bình Dương trải dài về phía bắc đến Nhật Bản; từ phía nam Baja California (25°22' N, 113°08' W) đến phía bắc Peru, bao gồm cả quần đảo Galápagos. Độ sâu sinh sống từ mặt nước đến 20 m. Được ghi nhận là loài phân bố ở khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Barbel Flyingfish. To 23 cm (9.1 in) TL (Aizawa in Nakabo 2002). Circumglobal (Shakhovskoy 2018); western Pacific Ocean north to Japan (Aizawa in Nakabo 2002); southern Baja California (25 ° 22 ’ N, 113 ° 08 ’ W) (Personal communication: Scripps Institution of Oceanography Fish Collection, La Jolla, California) to northern Peru (Chirichigno and Vélez 1998), including Islas Galápagos (Grove and Lavenberg 1997). Surface to 20 m (66 ft) (Robertson and Allen 2002). Characterized as Indo-Pacific in Fricke et al. (2020).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Exocoetus monocirrhus Richardson, Rept. Brit. Ass. Adv. Sci., 1845; Parin, 1965; Abe, 1955.
Exocoetus obtusirostris (non Gunther) Matsubara, Fish. Morpho. Hier., p. 398, 1955.