Cá Chuồn vây nhỏ
Cypselurus oligolepis

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Phân bố ở tầng mặt vùng nước ven bờ, không di cư ra khơi xa. Thức ăn chủ yếu gồm sinh vật phù du và các loài cá nhỏ (Ref. 9839). Có khả năng nhảy khỏi mặt nước và lướt trên bề mặt (Ref. 30573). Được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc (Ref. 12166).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs in near-shore surface waters, never spread to open sea. Feeds on zooplankton and small fish (Ref. 9839). Capable of leaping out of the water and gliding above the surface (Ref. 30573). Used in Chinese medicine (Ref. 12166).
Sinh sống ở tầng mặt vùng nước ven bờ, không di cư ra khơi xa (Ref. 9839). Thường xuất hiện quanh các rạn san hô (Ref. 58534). Thức ăn chủ yếu gồm sinh vật phù du và các loài cá nhỏ (Ref. 9839).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs in nearshore surface waters, never spread to open sea (Ref. 9839). Inhabits coral reefs (Ref. 58534). Feeds on zooplankton and small fish (Ref. 9839).
Mô tả: Các đặc điểm đếm và đo đạc được trình bày trong Bảng 1 – 6 và 10. Vây lưng (D) 10 – 13 (thường 11 – 13), vây hậu môn (A) 7 – 10 (thường 8 – 9), vây ngực (P) I 12 – 16 (thường I 13 – 15), vảy trước vây lưng (Spred) 21 – 30 (thường 24 – 26), vảy ngang (Str) 6 ½ – 10 ½ (thường 8 – 8 ½), lược mang (Sp. br) 19 – 26 (4 – 8 + 14 – 19), thường 21 – 24 (5 – 7 + 16 – 18), đốt sống (Vert) 38 – 43 (24 – 28 + 13 – 17), thường 40 – 41 (25 – 26 + 14 – 16). Mõm ngắn, hàm trên không nhọn ở phía trước; hàm dưới ngắn hơn hoặc bằng hàm trên (đôi khi hàm dưới dài hơn một chút). Răng hàm kích thước từ nhỏ đến trung bình (khó quan sát bằng mắt thường), chủ yếu là răng ba chóp và có thêm các chóp phụ (một số cá thể có răng hình nón). Cá con có chiều dài chuẩn (SL) <75 – 100 mm chủ yếu có răng hình nón. Răng sắp xếp thành 2 – 5 hàng, ở cá con là 1 – 3 hàng. Răng xương khẩu cái luôn hiện diện, thường rất nhiều (thưa thớt ở cá con có SL <40 – 60 mm). Để biết thêm chi tiết, xem phần mô tả các phân loài bên dưới. Biến dị nội loài: Cypselurus oligolepis là loài đa hình và đa dạng loài. Chúng tôi ghi nhận ít nhất bốn phân loài trong C. oligolepis, khác biệt về chiều dài vây bụng, số tia vây lưng, số vảy trước vây lưng, số vảy ngang, số đốt sống, sắc tố và các đặc điểm khác. Nhận xét so sánh: Cypselurus oligolepis khác với C. bosha và C. olpar ở vây bụng dài hơn và vây ngực ngắn hơn (chỉ số lP/lV ở cá con thường <1.80 so với >1.80, ở cá lớn thường <2.40 so với >2.40), số đốt sống ít hơn (Vert. c 13 – 17, thường 14 – 16 so với 16 – 18) và số tia vây hậu môn ít hơn (thường ≤ 9 so với 10 – 11), khác biệt về sắc tố vây ngực (ở cá trưởng thành màu sẫm đến tia thứ 7 – 9 (nhưng đến tia thứ 9 – 11 ở C. o. persicus) so với tia thứ 10 – 13) và hình thái răng hàm (ở cá trưởng thành chủ yếu là răng ba chóp so với răng hình nón). Cypselurus oligolepis khác biệt rõ rệt với C. poecilopterus, C. simus và C. callopterus ở việc không có các đốm sẫm màu trên vây ngực.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Description. Meristic and morphometric characters are given in Tables 1 – 6 and 10. D 10 – 13 (usually 11 – 13), A 7 – 10 (usually 8 – 9), P I 12 – 16 (usually I 13 – 15), Spred 21 – 30 (usually 24 – 26), Str 6 ½ – 10 ½ (usually 8 – 8 ½), Sp. br 19 – 26 (4 – 8 + 14 – 19), usually 21 – 24 (5 – 7 + 16 – 18), Vert 38 – 43 (24 – 28 + 13 – 17), usually 40 – 41 (25 – 26 + 14 – 16). Snout short, upper jaw not pointed anteriorly; lower jaw shorter than upper jaw or of equal length (sometimes lower jaw slightly longer). Jaw teeth small to medium (not visible to barely visible with naked eyes), mostly tricuspid and with additional cusps (some fish also with conical teeth). Juveniles <75 – 100 mm SL with mostly conical teeth. Teeth arranged in 2 – 5 rows, in juveniles in 1 – 3 rows. Palatine teeth always present, usually numerous (sparse in juveniles <40 – 60 mm SL). For further description see subspecies accounts below. Intraspecific variation. Cypselurus oligolepis is a highly polymorphic, polytypic species. We recognise at least four subspecies within C. oligolepis, which differ in pelvic-fin length, number of dorsal-fin rays, predorsal scales, transverse scales and vertebrae, pigmentation, and other characters (see below). Comparative remarks. Cypselurus oligolepis differs from C. bosha and C. olpar in longer pelvic and shorter pectoral fins (index lP / lV in juveniles usually <1.80 vs. usually> 1.80, in large fish usually <2.40 vs.> 2.40), fewer vertebrae (Vert. c 13 – 17, usually 14 – 16 vs. 16 – 18) and anal-fin rays (usually ≤ 9 vs. usually 10 – 11), in pectoral fins pigmentation (in adults dark to 7 th – 9 th (but to 9 th – 11 th in C. o. persicus) vs. 10 th – 13 th ray) and morphology of jaw teeth (in adults mainly tricuspid vs. mainly conical). Cypselurus oligolepis most notably differs from C. poecilopterus, C. simus and C. callopterus in the absence of dark spots on the pectoral fins (however, see below for pigmentation patterns in juveniles of Cypselurus sp. (poe
