Cá Nhâm
Sardinella aurita

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài cá biển tầng nổi, ưa thích vùng nước mặn trong suốt, thường có nhiệt độ tối đa dưới 24°C. Chúng phân bố từ vùng ven bờ, gần mặt nước đến rìa thềm lục địa, ở độ sâu tới 350m hoặc có thể sâu hơn. Đây là loài sống theo đàn và có tập tính di cư mạnh mẽ, thường nổi lên mặt nước vào ban đêm và phân tán. Là loài ưa nước lạnh (nhiệt độ từ 18-25°C), cá Nhâm thường tiến vào gần bờ và kết đàn gần mặt nước trong thời kỳ nước trồi, nhưng sẽ rút xuống dưới lớp nhiệt phân tầng vào mùa nóng, ở độ sâu từ 200 đến 300m. Thức ăn chủ yếu là sinh vật phù du, đặc biệt là Copepoda và ấu trùng Mysida, ngoài ra cá con còn ăn một lượng nhỏ thực vật phù du. Mùa sinh sản có thể diễn ra quanh năm nhưng có những thời điểm đỉnh cao rõ rệt; quy luật sinh sản rất phức tạp, với hai giai đoạn đẻ trứng chính ở một số khu vực. Loài này không sinh sản ở Biển Đen. Cá con thường lưu lại các khu vực ương nuôi, khi trưởng thành sẽ di cư trở lại nhập đàn với cá lớn ở các vùng nước lạnh ngoài khơi. Đã ghi nhận sự hiện diện của sán lá (Trematoda) trong đường ruột của loài này.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
A coastal, pelagic, species preferring clear saline waters, usually with maximum temperatures below 24°C (Ref. 27121). Found inshore and near surface to edge of shelf and down to 350m, or perhaps even deeper; schooling and strongly migratory, often rising to surface at night and dispersing (Ref. 188, 6683). It is a cold water species, temperatures between 18-25°C, approaching the coast and shoaling near the surface in the period of upwelling, but retreating below the thermocline in the hot season, down to depths of 200 to 300m (Ref. 2945, 3259). It feeds mainly on zooplankton, especially copepods and larvae of mysids, but also some phytoplankton, especially by juveniles (Ref. 188, 27121, 86940). It breeds perhaps at all times of the year, but with distinct peaks; the breeding pattern is extremely complex, with two principal spawning periods in some areas (Ref. 188). There is no spawning in Black Sea (Ref. 6683). The juveniles tend to stay in nursery areas, but on maturity rejoin adult stocks in the colder offshore waters (Ref. 188). Trematode found in intestinal tract (Ref. 37032).
Loài cá biển tầng nổi, ưa thích vùng nước mặn trong suốt, thường có nhiệt độ tối đa dưới 24°C. Chúng phân bố từ vùng ven bờ, gần mặt nước đến rìa thềm lục địa, ở độ sâu tới 350m hoặc có thể sâu hơn. Đây là loài sống theo đàn và có tập tính di cư mạnh mẽ, thường nổi lên mặt nước vào ban đêm và phân tán. Là loài ưa nước lạnh (nhiệt độ từ 18-25°C), cá Nhâm thường tiến vào gần bờ và kết đàn gần mặt nước trong thời kỳ nước trồi, nhưng sẽ rút xuống dưới lớp nhiệt phân tầng vào mùa nóng, ở độ sâu từ 200 đến 300m. Thức ăn chủ yếu là sinh vật phù du, đặc biệt là Copepoda và ấu trùng Mysida, ngoài ra cá con còn ăn một lượng nhỏ thực vật phù du.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
A coastal, pelagic, species preferring clear saline waters, usually with maximum temperatures below 24°C (Ref. 27121). Found inshore and near surface to edge of shelf and down to 350m, or perhaps even deeper; schooling and strongly migratory, often rising to surface at night and dispersing (Ref. 188, 6683). It is a cold water species, temperatures between 18-25°C, approaching the coast and shoaling near the surface in the period of upwelling, but retreating below the thermocline in the hot season, down to depths of 200 to 300m (Ref. 2945, 3259). It feeds mainly on zooplankton, especially copepods and larvae of mysids, but also some phytoplankton, especially by juveniles (Ref. 188, 27121, 86940).
Quy luật sinh sản của loài này rất phức tạp, với hai giai đoạn đẻ trứng chính ở một số khu vực (gắn liền với chế độ nước trồi ngoài khơi Tây Phi).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
The breeding pattern is extremely complex, with two principal spawning periods in some areas (linked with upwelling regimes off west Africa).
