Quay lại danh sách
#168Tập 2

Cá Chuồn xanh

Cheilopogon cyanopterus (Cuvier and Valenciennes, 1846)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chuồn xanh, Cá Chuồn vây xanh
Common Name (EN)
Margined flying fish.

Phân bố

Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp, số lượng ít.
Status
Common, seldom abundant.
Tài liệu dẫn
Nguyễn Khắc Hường, 1993.
Literature
Nguyen Khac Huong, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Margined flyingfish
English name (FishBase)
Margined flyingfish
Chiều dài tối đa
40.0 cm TL
Max length
40.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 20 m
Depth range
0 - 20 m
Môi trường sống
Vùng ven bờ (neritic)
Habitat
Neritic
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
selective plankton feeding
Feeding type
selective plankton feeding
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố tại các vùng nước bề mặt ở cả khu vực ven bờ (neritic) và ngoài khơi (oceanic). Loài cá này có khả năng nhảy vọt lên khỏi mặt nước và lướt trên không trung một khoảng cách dài. Thức ăn chủ yếu là các loài giáp xác và sinh vật phù du khác; thường bị thu hút bởi ánh sáng vào ban đêm.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits both neritic and oceanic surface waters (Ref. 30573). Capable of leaping out of the water and gliding for long distances above the surface (Ref. 30573). Feeds mostly on crustaceans and other planktonic organisms; often attracted to lights at night (Ref. 2797).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống tại các vùng nước bề mặt ở cả khu vực ven bờ và ngoài khơi. Có khả năng nhảy vọt lên khỏi mặt nước và lướt trên không trung một khoảng cách dài. Thức ăn chủ yếu là các loài giáp xác và sinh vật phù du khác; thường bị thu hút bởi ánh sáng vào ban đêm.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits both neritic and oceanic surface waters. Capable of leaping out of the water and gliding for long distances above the surface. Feeds mostly on crustaceans and other planktonic organisms; often attracted to lights at night.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Exocoetus cyanopterus Cuvier and Valenciennes, Hist. Nat. Poiss., Vol. 9, p. 97, 1846.
Cypselurus cyanopterus Brunn, Dana Rap., Vol. 6, p. 40, 1935; Bleeker, 1938; Parin, 1960.