Quay lại danh sách
#172Tập 2

Cá Quại vằn

Ablennes hians (Cuvier and Valenciennes, 1846)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Quại vằn
Common Name (EN)
Ribbon garfish, Barred longtom.
Kích thước
50 - 70 cm. Lớn nhất 90 cm.
Size
50 - 70 cm. Maximum 90 cm.

Phân bố

Hồng Hải, Ấn Độ, Australia, Indonesia, Philippines, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang)
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp, số lượng ít.
Status
Common, seldom abundant.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Trương Xuân Lâm, 1962, Nguyễn Khắc Hường, 1993.
Literature
Herre, 1953. Zhang, 1962. Nguyen Khac Huong, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Flat needlefish
English name (FishBase)
Flat needlefish
Chiều dài tối đa
140.0 cm TL
Max length
140.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
4,800 g
Max weight
4,800 g
Độ sâu phân bố
0 - 3 m
Depth range
0 - 3 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries
Habitat
Neritic, Estuaries
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá này sinh sống ở vùng nước ven bờ và ngoài khơi, nhưng thường gặp nhất ở gần các đảo. Chúng cũng xuất hiện tại các cửa sông và sông ven biển. Đôi khi loài này tập trung thành đàn lớn. Thức ăn chủ yếu là các loài cá nhỏ. Đây là loài đẻ trứng; trứng có các sợi tơ trên bề mặt giúp bám vào các vật thể trong nước. Do hàm thường bị gãy, chiều dài tối đa được ghi nhận là chiều dài thân (không bao gồm đầu và vây đuôi). Cá thường được đánh bắt bằng phương pháp dùng ánh sáng nhân tạo. Sản phẩm được tiêu thụ dưới dạng cá tươi, cá muối, cá hun khói hoặc cá đông lạnh. Thị trường tiêu thụ hạn chế do thịt cá có màu xanh. Ở con cái, chỉ có tuyến sinh dục trái phát triển, trong khi ở con đực, tuyến sinh dục phải thường nhỏ hoặc không phát triển.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits neritic and oceanic waters but more often found near islands (Ref. 5213). Found in estuaries (Ref. 26340), and coastal rivers (Ref. 33587). Sometimes forming large schools (Ref. 5217). Feeds mainly on small fishes (Ref. 9279). Oviparous (Ref. 205). Eggs may be found attached to objects in the water by filaments on the egg's surface (Ref. 205). Since the jaws are frequently broken, the maximum length is given as body length excluding head and caudal fin. Usually caught with the help of artificial lights (Ref. 9279). Marketed fresh and salted; smoked or frozen (Ref. 9987). Market limited due to the green-colored flesh (Ref. 5217). In females, only left gonad is developed, and in males the right gonad is small or absent (Ref. 26938).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài cá ăn thịt, sống ở tầng nổi. Chúng có thể sống đơn độc hoặc kết đàn. Phân bố ở cả vùng nước gần bờ và ngoài khơi, thường xuyên xuất hiện quanh các đảo. Thuộc nhóm cá tầng nổi mặt (epipelagic). Là loài săn mồi tích cực, thức ăn bao gồm các loài cá tầng nổi nhỏ, mực, tôm tít và nhuyễn thể (krill).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Piscivorous. Pelagic. Found as individuals or in schools (Ref. 127989). Inhabits inshore and offshore waters, frequently around islands. Epipelagic. Hunting predator. Feeds on small pelagic fish, squids, mantis shrimp, and krill (Ref. 9773).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Thân dài, dẹt bên rõ rệt; không có gờ ở cuống đuôi; đường bên không có nhánh ngực; hàm kéo dài, có các răng nhỏ sắc nhọn; không có lược mang. Vây lưng và vây hậu môn có các thùy hình liềm cao ở phía trước; gốc vây lưng nằm sau gốc vây hậu môn; vây ngực hình liềm; vây đuôi xẻ thùy sâu, thùy dưới dài hơn nhiều so với thùy trên. Màu sắc: thân màu trắng bạc, mặt lưng màu xanh lục lam; có một sọc xanh đậm rõ nét dọc theo hai bên thân; khoảng 12 - 14 vạch dọc sẫm màu nổi bật ở hai bên thân; chóp hàm dưới màu đỏ; vảy và xương có màu xanh lục.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Body elongate, greatly compressed laterally; no caudal peduncle keel; lateral line without pectoral branch; jaw greatly elongate, studded with small sharp teeth; gill rakers absent. Dorsal and anal fins with high falcate lobes anteriorly; origin of dorsal fin posterior to anal fin origin; pectoral fin falcate; caudal fin deeply forked, lower lobe much longer than upper lobe. Color: body silvery white, bluish green dorsally; an distinct dark blue stripe along sides; about 12 - 14 prominent dark vertical bars on sides; tip of lower jaw red; scales and bones green.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Belone crocodila Bleeker, Nat. Geneesk. Arch.. Ned. -Ind., Vol.2, p.512, 1845.
Belone hians Cuvier and Valenciennes, Hist. Nat. Poiss., Vol.18, p.321, pl.548, 1846; Gunther, 1866.
Belone melanostigma Cuvier and Valenciennes, Hist. Nat. Poiss., Vol.18, p.334, 1846; Gunther, 1866; Day, 1878.
Belone gracilis Schlegel, Fauna Japonica, Pisces, p.116, 1846, not of Lowe; Bleeker, 1854-57.
Belone schismatorhynchus Bleeker, Nat. Tijds. Ned.-Ind., Vol.1, p.95, 1850; Kner, 1865; Gunther, 1866.
Mastacembelus schismatorhynchus Bleeker, Atlas Ichth., Vol.6, p.49, pl.258, 1867.
Athlennes hians Jordan and Fordice, Proc. U.S. Nat. Mus., Vol.9, p.342, 1887; Jordan and Evermann, 1896; Jenkins, 1904; Weber and de Beaufort, 1922.
Tylosurus melanostigma Jordan and Evermann, Proc. U.S. Nat. Mus., Vol.25, p.329, 1902.
Tylosurus schismatorhynchus Jordan and Starks, Proc. U.S. Nat. Mus., Vol.26, p.528, 1903.
Tylosurus caeruleofasciatus Stead, New Fishes New South Wales, No.1, p.3, 1908.
Athlennes caeruleofasciatus Ogilby, Mem. Queensl. Mus., Vol.5, p.130, 1916; McCulloch, 1919.
Ablennes hians Jordan and Jordan, Mem. Carnegie Mus., Vol.10, p.18, 1922; Fowler, 1927; Herre, 1953.