Cá Quại vằn
Ablennes hians

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài cá này sinh sống ở vùng nước ven bờ và ngoài khơi, nhưng thường gặp nhất ở gần các đảo. Chúng cũng xuất hiện tại các cửa sông và sông ven biển. Đôi khi loài này tập trung thành đàn lớn. Thức ăn chủ yếu là các loài cá nhỏ. Đây là loài đẻ trứng; trứng có các sợi tơ trên bề mặt giúp bám vào các vật thể trong nước. Do hàm thường bị gãy, chiều dài tối đa được ghi nhận là chiều dài thân (không bao gồm đầu và vây đuôi). Cá thường được đánh bắt bằng phương pháp dùng ánh sáng nhân tạo. Sản phẩm được tiêu thụ dưới dạng cá tươi, cá muối, cá hun khói hoặc cá đông lạnh. Thị trường tiêu thụ hạn chế do thịt cá có màu xanh. Ở con cái, chỉ có tuyến sinh dục trái phát triển, trong khi ở con đực, tuyến sinh dục phải thường nhỏ hoặc không phát triển.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits neritic and oceanic waters but more often found near islands (Ref. 5213). Found in estuaries (Ref. 26340), and coastal rivers (Ref. 33587). Sometimes forming large schools (Ref. 5217). Feeds mainly on small fishes (Ref. 9279). Oviparous (Ref. 205). Eggs may be found attached to objects in the water by filaments on the egg's surface (Ref. 205). Since the jaws are frequently broken, the maximum length is given as body length excluding head and caudal fin. Usually caught with the help of artificial lights (Ref. 9279). Marketed fresh and salted; smoked or frozen (Ref. 9987). Market limited due to the green-colored flesh (Ref. 5217). In females, only left gonad is developed, and in males the right gonad is small or absent (Ref. 26938).
Loài cá ăn thịt, sống ở tầng nổi. Chúng có thể sống đơn độc hoặc kết đàn. Phân bố ở cả vùng nước gần bờ và ngoài khơi, thường xuyên xuất hiện quanh các đảo. Thuộc nhóm cá tầng nổi mặt (epipelagic). Là loài săn mồi tích cực, thức ăn bao gồm các loài cá tầng nổi nhỏ, mực, tôm tít và nhuyễn thể (krill).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Piscivorous. Pelagic. Found as individuals or in schools (Ref. 127989). Inhabits inshore and offshore waters, frequently around islands. Epipelagic. Hunting predator. Feeds on small pelagic fish, squids, mantis shrimp, and krill (Ref. 9773).
Thân dài, dẹt bên rõ rệt; không có gờ ở cuống đuôi; đường bên không có nhánh ngực; hàm kéo dài, có các răng nhỏ sắc nhọn; không có lược mang. Vây lưng và vây hậu môn có các thùy hình liềm cao ở phía trước; gốc vây lưng nằm sau gốc vây hậu môn; vây ngực hình liềm; vây đuôi xẻ thùy sâu, thùy dưới dài hơn nhiều so với thùy trên. Màu sắc: thân màu trắng bạc, mặt lưng màu xanh lục lam; có một sọc xanh đậm rõ nét dọc theo hai bên thân; khoảng 12 - 14 vạch dọc sẫm màu nổi bật ở hai bên thân; chóp hàm dưới màu đỏ; vảy và xương có màu xanh lục.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Body elongate, greatly compressed laterally; no caudal peduncle keel; lateral line without pectoral branch; jaw greatly elongate, studded with small sharp teeth; gill rakers absent. Dorsal and anal fins with high falcate lobes anteriorly; origin of dorsal fin posterior to anal fin origin; pectoral fin falcate; caudal fin deeply forked, lower lobe much longer than upper lobe. Color: body silvery white, bluish green dorsally; an distinct dark blue stripe along sides; about 12 - 14 prominent dark vertical bars on sides; tip of lower jaw red; scales and bones green.
