Cá Trích thường
Sardinella fimbriata

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài cá này thường kết đàn ở các vùng nước ven biển. Do tình trạng nhầm lẫn định danh (đặc biệt là với loài S. gibbosa ở vùng biển Ấn Độ và S. albella ở phía tây Ấn Độ Dương), các dữ liệu sinh học đã công bố có thể thiếu độ tin cậy. Sản phẩm thương mại thường được tiêu thụ dưới dạng cá tươi, cá khô muối, cá luộc hoặc chế biến thành chả cá.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Forms schools in coastal waters. Misidentifications (especially with <i>S. gibbosa</i> in Indian waters and <i>S. albella</i> in the western Indian Ocean) make published biological data potentially unreliable. Marketed fresh, dried-salted, boiled or made into fish balls.
Trứng và giai đoạn tiền ấu trùng chỉ xuất hiện ở môi trường biển. Một số giai đoạn hậu ấu trùng và cá non đôi khi được tìm thấy tại các vùng cửa sông có rừng ngập mặn. Cá trưởng thành chủ yếu sống ở biển. Loài này thường bị ký sinh bởi loài chân đều Nerocila depressa (Ref. 124798). Đây là loài cá tầng nổi, sống theo đàn, ăn sinh vật phù du và có tập tính kiếm ăn cơ hội. Sự hiện diện của động vật đáy trong dạ dày cho thấy chúng cũng có tập tính kiếm ăn ở tầng đáy (Ref. 133445).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Eggs and pro-larvae occur only in marine. Certain post larval and early juvenile stages occur occasionally in mangrove estuaries. Adults mainly marine. Infested by the isopod <i>Nerocila depressa</i> (Ref. 124798). Schooling pelagic planktivores and are opportunistic foragers. Presence of zoobenthos in stomach indicates benthic feeding (Ref. 133445).
