Quay lại danh sách
#183Tập 2

Cá Chồn râu ac-ma

Acanthonus armatus Gunther, 1878

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chồn râu ac-ma, Cá Chồn gai
Common Name (EN)
Armata brotula.
Kích thước
325 mm.
Size
325 mm.

Phân bố

Thái Bình Dương, New Guinea, Philippines. Trung Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Bảo tàng Manila (Philippipes).
Specimen
Manila Museum (Philippines).
Tình trạng
Rất hiếm.
Status
Very rare.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953.
Literature
Herre, 1953.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Bony-eared assfish
English name (FishBase)
Bony-eared assfish
Chiều dài tối đa
37.5 cm SL
Max length
37.5 cm SL
Độ sâu phân bố
1171 - 4415 m
Depth range
1171 - 4415 m
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá sống ở tầng trung - đáy tại các vùng biển sâu (vùng bathyal và abyssal) (Ref. 56809). Đây là loài phổ biến (Ref. 34024). Chúng đẻ trứng, trứng hình bầu dục, trôi nổi trong các khối chất nhầy (Ref. 205). Loài này được ghi nhận có kích thước não tương đối nhỏ nhất trong số các loài cá xương, đồng thời có các ống bán khuyên lớn một cách đặc biệt (Ref. 7463).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Benthopelagic at bathyal and abyssal depths (Ref. 56809). Common species (Ref. 34024). Oviparous, with oval pelagic eggs floating in a gelatinous mass (Ref. 205). Noted as having the smallest relative brain size among teleosts, and remarkably large semicircular canals (Ref. 7463).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Cá Chồn râu ac-ma. Chiều dài tiêu chuẩn (SL) đạt ít nhất 37,5 cm (14,8 inch) (Nielsen và cộng sự, 1999). Phân bố rộng khắp toàn cầu; phía tây Thái Bình Dương kéo dài về phía bắc đến miền trung Nhật Bản (Nakabo trong Nakabo, 2002); gần đảo Triangle (50°42'B, 129°23'T), British Columbia (Hanke và cộng sự, 2015); vịnh Panama (Froese và Pauly, 2019; lưu ý rằng chúng tôi chưa thể xác minh ghi nhận này). Độ sâu phân bố: 1.171 – 4.415 m (3.841 – 14.481 ft) (tối thiểu: Mincarone và cộng sự, 2008; tối đa: Nielsen và cộng sự, 1999).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Bony-eared Assfish. To at least 37.5 cm (14.8 cm) SL (Nielsen et al. 1999). Circumglobal; western Pacific Ocean north to central Japan (Nakabo in Nakabo 2002); near Triangle Island (50 ° 42 ’ N, 129 ° 23 ’ W), British Columbia (Hanke et al. 2015); Gulf of Panama (Froese and Pauly 2019; note that we were unable to verify this record). Depth: 1,171 – 4,415 m (3,841 – 14,481 ft) (min. Mincarone et al. 2008; max.: Nielsen et al. 1999).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Acanthonus armatus Gunther, Report Voy. Challenger, Zool., Vol.22, Deep-sea Fishes, p.117, 1878; Herre, 1953.