Quay lại danh sách
#184Tập 2

Cá Chồn râu

Brotula multibarbata Temminck and Schneider, 1842

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chồn râu
Common Name (EN)
Weasel fish, Barbed brotula.
Kích thước
204 - 285 mm. Lớn nhất 600 mm.
Size
204 - 285 mm. Maximum 600 mm.

Phân bố

Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương, Hồng Hải, Nam Phi, Indonesia, Malaysia, Philippines, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp, số lượng ít.
Status
Common, seldom abundant.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Lindberg and Krasyukova, 1975. Nguyễn Nhật Thi, 1991.
Literature
Herre, 1953. Lindberg and Krasyukova, 1975. Nguyen Nhat Thi, 1991.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Goatsbeard brotula
English name (FishBase)
Goatsbeard brotula
Chiều dài tối đa
100.0 cm TL
Max length
100.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 650 m
Depth range
1 - 650 m
Môi trường sống
Coral reefs, Rocky
Habitat
Coral reefs, Rocky
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.67
Trophic level
3.67
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá tầng trung - đáy phân bố ở thềm lục địa và phần trên của sườn lục địa (Ref. 34024). Ấu trùng được tìm thấy ở tầng nổi ngoài khơi xa (Ref. 34024). Loài này sinh sống tại các đầm phá nông và các rạn san hô hướng biển, xuất hiện ở độ sâu ít nhất 220 m. Cá trưởng thành (kích thước 30-90 cm) di chuyển xuống độ sâu từ 100-650 m (Ref. 58472). Đây là loài hoạt động về đêm, hiếm khi được nhìn thấy do tập tính ẩn nấp trong các hang hốc vào ban ngày và định kỳ rời khỏi nơi trú ẩn vào ban đêm để săn mồi, thức ăn chủ yếu là các loài giáp xác (đặc biệt là cua) và cá. Loài đẻ trứng, trứng hình bầu dục, trôi nổi trong khối chất nhầy ở tầng mặt (Ref. 205). Cá được sử dụng làm thực phẩm tươi sống, chế biến bằng cách hấp, chiên hoặc nướng (Ref. 9987). Xem thêm Ref. 58302.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Benthopelagic on shelf and upper slope (Ref. 34024). Larvae found in the epipelagic far offshore (Ref. 34024). Found in shallow lagoon and seaward reefs and occurs at depths of at least 220 m. Adults (30-90 cm) move to depths of 100-650 m (Ref. 58472). A nocturnal species, rarely seen for it lives in caves and crevices during the day and periodically emerges from cover at night to feed on crustaceans, mainly crabs, and fishes. Oviparous, with oval pelagic eggs floating in a gelatinous mass (Ref. 205). Utilized fresh and eaten steamed, pan-fried and baked (Ref. 9987). Also Ref. 58302.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Là loài có tập tính ẩn nấp vào ban ngày. Cá bơi ra ngoài rạn san hô sau khi trời tối nhưng thường chỉ lộ diện trong quá trình di chuyển giữa các khe hốc (Ref. 13550). Loài cá tầng trung - đáy phân bố ở thềm lục địa và phần trên của sườn lục địa (Ref. 34024). Ngoài ra, cá còn được tìm thấy ở các đầm phá nông và rạn san hô hướng biển, xuất hiện ở độ sâu ít nhất 220 m. Cá trưởng thành (kích thước 30-90 cm) di chuyển xuống độ sâu từ 100-650 m (Ref. 58472). Đây là loài hoạt động về đêm, hiếm khi được nhìn thấy do tập tính ẩn nấp trong các hang hốc vào ban ngày và định kỳ rời khỏi nơi trú ẩn vào ban đêm để săn mồi, thức ăn chủ yếu là các loài giáp xác (đặc biệt là cua) và cá. Ấu trùng được tìm thấy ở tầng nổi ngoài khơi xa (Ref. 34024).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Is a diurnally secretive species. Swims out on the reef after dark but is mostly exposed only during transit from one crevice to another (Ref. 13550). Benthopelagic on shelf and upper slope (Ref. 34024). Also found in shallow lagoon and seaward reefs and occurs at depths of at least 220 m. Adults (30-90 cm) move to depths of 100-650 m (Ref. 58472). A nocturnal species, rarely seen for it lives in caves and crevices during the day and periodically emerges from cover at night to feed on crustaceans, mainly crabs, and fishes. Larvae found in the epipelagic far offshore (Ref. 34024).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Brotula multibarbata Temmninck and Schneider, Fauna Japonica, Pisces, p.251, 1842; Herre, 1953; Matsubara, 1955; Lindberg and Krasyukova, 1975.
Brotula ensiformis Gunther, Cat. Fish. Brit. Mus., Vol.4, p.372, 1862; Fowler, 1931.
Brotula maculata Day, Proc. Zool. Soc. London, p.196, 1868.
Brotula japonica Steindachner and Doderlein, Fische Japan, Beitrage, Vol.4, p.24, 1887.
Brotula formosae Jordan and Evermann, Proc. U. S. Nat. Mus., Vol.25, p.364, 1902.
Nematobrotula ensiformis Jordan and Seale, Bull. U. S. Bur. Fisheries, Vol.25, p.436, 1906.