Cá Chồn râu
Brotula multibarbata

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài cá tầng trung - đáy phân bố ở thềm lục địa và phần trên của sườn lục địa (Ref. 34024). Ấu trùng được tìm thấy ở tầng nổi ngoài khơi xa (Ref. 34024). Loài này sinh sống tại các đầm phá nông và các rạn san hô hướng biển, xuất hiện ở độ sâu ít nhất 220 m. Cá trưởng thành (kích thước 30-90 cm) di chuyển xuống độ sâu từ 100-650 m (Ref. 58472). Đây là loài hoạt động về đêm, hiếm khi được nhìn thấy do tập tính ẩn nấp trong các hang hốc vào ban ngày và định kỳ rời khỏi nơi trú ẩn vào ban đêm để săn mồi, thức ăn chủ yếu là các loài giáp xác (đặc biệt là cua) và cá. Loài đẻ trứng, trứng hình bầu dục, trôi nổi trong khối chất nhầy ở tầng mặt (Ref. 205). Cá được sử dụng làm thực phẩm tươi sống, chế biến bằng cách hấp, chiên hoặc nướng (Ref. 9987). Xem thêm Ref. 58302.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Benthopelagic on shelf and upper slope (Ref. 34024). Larvae found in the epipelagic far offshore (Ref. 34024). Found in shallow lagoon and seaward reefs and occurs at depths of at least 220 m. Adults (30-90 cm) move to depths of 100-650 m (Ref. 58472). A nocturnal species, rarely seen for it lives in caves and crevices during the day and periodically emerges from cover at night to feed on crustaceans, mainly crabs, and fishes. Oviparous, with oval pelagic eggs floating in a gelatinous mass (Ref. 205). Utilized fresh and eaten steamed, pan-fried and baked (Ref. 9987). Also Ref. 58302.
Là loài có tập tính ẩn nấp vào ban ngày. Cá bơi ra ngoài rạn san hô sau khi trời tối nhưng thường chỉ lộ diện trong quá trình di chuyển giữa các khe hốc (Ref. 13550). Loài cá tầng trung - đáy phân bố ở thềm lục địa và phần trên của sườn lục địa (Ref. 34024). Ngoài ra, cá còn được tìm thấy ở các đầm phá nông và rạn san hô hướng biển, xuất hiện ở độ sâu ít nhất 220 m. Cá trưởng thành (kích thước 30-90 cm) di chuyển xuống độ sâu từ 100-650 m (Ref. 58472). Đây là loài hoạt động về đêm, hiếm khi được nhìn thấy do tập tính ẩn nấp trong các hang hốc vào ban ngày và định kỳ rời khỏi nơi trú ẩn vào ban đêm để săn mồi, thức ăn chủ yếu là các loài giáp xác (đặc biệt là cua) và cá. Ấu trùng được tìm thấy ở tầng nổi ngoài khơi xa (Ref. 34024).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Is a diurnally secretive species. Swims out on the reef after dark but is mostly exposed only during transit from one crevice to another (Ref. 13550). Benthopelagic on shelf and upper slope (Ref. 34024). Also found in shallow lagoon and seaward reefs and occurs at depths of at least 220 m. Adults (30-90 cm) move to depths of 100-650 m (Ref. 58472). A nocturnal species, rarely seen for it lives in caves and crevices during the day and periodically emerges from cover at night to feed on crustaceans, mainly crabs, and fishes. Larvae found in the epipelagic far offshore (Ref. 34024).
