Quay lại danh sách
#187Tập 2

Cá Chồn ac-ma

Hoprobrotula armata (Temminck and Schlegel, 1847)

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Hoplobrotula armata
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chồn ac-ma
Common Name (EN)
Armoured Weaselfish, Snub-nosed brotula.
Kích thước
220 - 425 mm. Lớn nhất 600 mm.
Size
220 - 425 mm. Maximum 600 mm.

Phân bố

Tây Bắc Thái Bình Dương, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Bảo tàng TINRO (Liên Xô cũ).
Specimen
Museum of TINRO (Russia).
Tình trạng
Ít gặp, số lượng không nhiều.
Status
Uncommon, seldom abundant.
Tài liệu dẫn
Chu Nguyên Đình, 1962; L.N. Bessednov, 1976.
Literature
Chu, 1962; L.N.Bessednov, 1976.

Sinh học — Sinh thái BIO

Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Brotula armata Temminck and Schlegel, Fauna Japonica, Poiss., p.255, 1847.
Sirembo armata Steindachner and Doderlein, Fische Japan, Beitrage, Vol.4, p.24, 1887.
Hoplobrotula armata Jordan and Snyder, Proc. U. S. Nat. Mus., p.767, 1900; Jordan and Fowler, 1902; Matsubara, 1955; Chu, 1963; Lindberg and Krasyukova, 1975.