Quay lại danh sách
Cá Chồn khoang
Sirembo marmoratum
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Chồn khoang
Common Name (EN)
Marmoreal brotula.
Kích thước
112 - 140 mm. Lớn nhất 164 mm.
Size
112 - 140 mm. Maximum 164 mm.
Phân bố
Tây Thái Bình Dương, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Miền Trung.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp, số lượng không nhiều.
Status
Common, seldom abundant.
Tài liệu dẫn
Chu Nguyên Đình, 1962. Nguyễn Nhật Thi, 1991.
Literature
Chu, 1962. Nguyen Nhat Thi, 1991.
Sinh học — Sinh thái BIO
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Lepophidium marmoratum Goode and Bean, Oceanic Ichth., p.348, 1895.
Umalius heraldi Herre, Check list. Philippine Fishes, p.818, 1953.
Sirembo marmoratum (Goode and Bean), in Chu, Nam Hải Ngư loại chí, p.718, 1962.
