Quay lại danh sách
#19Tập 2

Cá Trích dải

Sardinella albella (Valenciennes, 1847)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Trích bầu
Common Name (EN)
White sardinella
Kích thước
10 - 13 cm. Lớn nhất 15 cm.
Size
10 - 13 cm. Maximum 15 cm.

Phân bố

Đông Phi, Ấn Độ, Indonesia, Thái Lan, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Vịnh Thái Lan.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Durand, 1949. Herre, 1953. Kuronuma, 1961. Nguyễn Khắc Hường 1991.
Literature
Durand, 1949. Herre, 1953. Kuronuma, 1961. Nguyen Khac Huong 1991.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
White sardinella
English name (FishBase)
White sardinella
Chiều dài tối đa
15.0 cm TL
Max length
15.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
36 g
Max weight
36 g
Độ sâu phân bố
0 - 50 m
Depth range
0 - 50 m
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
filtering plankton
Feeding type
filtering plankton
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố tại các vùng nước ven biển (Ref. 30573). Sống thành đàn. Thức ăn chủ yếu gồm sinh vật phù du và thực vật phù du (Ref. 30573). Được tiêu thụ dưới dạng cá tươi, cá khô, cá khô muối và chế biến thành chả cá.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in coastal waters (Ref. 30573). Forms schools. Feeds on zooplankton and phytoplankton (Ref. 30573). Marketed fresh, dried, dried-salted, and made into fish balls.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài cá tầng nổi vùng ven biển (Ref. 9773). Sinh sống tại các vùng nước ven bờ. Sống thành đàn (Ref. 9773). Thức ăn chủ yếu gồm sinh vật phù du và thực vật phù du.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Coastal pelagic (Ref. 9773). Found in coastal waters. Forms schools (Also Ref. 9773). Feeds on zooplankton and phytoplankton.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Kowala albella Valenciennes, Hist. Nat. Poissons, Vol.20, p.362, 1847.
Sardinella albella Fowler, 1941.