Quay lại danh sách
#197Tập 2

Cá Sơn đá răng đôi

Myripristis hexagonus Lacepede, 1802

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Myripristis hexagona
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Sơn đá răng đôi, Cá Sơn gang sáu sọc
Common Name (EN)
Double-tooth soldierfish.
Kích thước
18 cm. Lớn nhất 20 cm.
Size
18 cm. Maximum 20 cm.

Phân bố

Mauritius, New Guinea, Fiji, Micronesia, Indonesia, Malaysia, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1929. Carcasson, 1977.
Literature
Weber and de Beaufort, 1929. Carcasson, 1977.

Sinh học — Sinh thái BIO

Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Lutjanus hexagonus Lacepede, Hist. Nat. Poiss., Vol.4, p.123, 1802.
Myripristis hexagonus Cuvier and Valenciennes, Hist. Nat. Poiss., Vol.3, p.171, 1829; Quoy and Gaimard, 1826-34; Gunther, 1859; Sauvage, 1891.
Myripristis pahudi Bleeker, Verh. Kon. Akad. Amsterdam, Vol.15, p.22, 1863.