Quay lại danh sách
#2Tập 2

Cá Cháo biển Hawai

Elops hawaiensis Regan, 1909

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Cháo biển
Common Name (EN)
Hawaiian tarpon
Kích thước
[KHÔNG RÕ]
Size
[KHÔNG RÕ]

Phân bố

Australia, Indonesia, Phlippines, Malaya, Trung Quốc, Hawaii, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang)
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Rất hiếm.
Status
Very rare.
Tài liệu dẫn
Durand, 1949. Herre, 1953.
Literature
Durand, 1949. Herre, 1953.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Hawaiian ladyfish
English name (FishBase)
Hawaiian ladyfish
Chiều dài tối đa
120.0 cm SL
Max length
120.0 cm SL
Trọng lượng tối đa
10,060 g
Max weight
10,060 g
Độ sâu phân bố
1 - 30 m
Depth range
1 - 30 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Mangroves, Soft bottom
Habitat
Neritic, Estuaries, Mangroves, Soft bottom
Sách Đỏ IUCN
DD
IUCN Red List
DD
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Là loài cá ven bờ, thường xuyên di cư vào các đầm phá, vịnh và cửa sông (bao gồm cả các ao nuôi thủy sản), đặc biệt là khu vực rừng ngập mặn. Đôi khi cá xâm nhập vào các dòng suối nước ngọt nhưng không đi sâu vào nội địa. Loài này sống ở tầng trung - đáy. Cá con thường di chuyển vào các vùng hạ lưu sông. Đây là loài bơi lội tích cực, thường kết đàn ở vùng nước thoáng. Thức ăn chủ yếu gồm các loài cá và giáp xác. Hiện nay, các thông tin chi tiết về sinh học của loài này còn hạn chế. Cá có giai đoạn ấu trùng dạng lá (leptocephalus). Quá trình sinh sản diễn ra ngoài khơi, ấu trùng non được tìm thấy ở vùng biển khơi và di chuyển dần vào gần bờ khi phát triển. Cá con thường xuất hiện ở các đầm lầy mặn, kênh rạch và các dòng chảy thủy triều. Cá được tiêu thụ dưới dạng tươi hoặc đông lạnh; ở một số nơi, cá được nghiền làm bột cá. Đây là đối tượng câu giải trí phổ biến với các loại cần nhẹ, cá thường tấn công nhiều loại mồi giả cũng như tôm hoặc cá mồi sống. Hiện chưa có số liệu thống kê riêng biệt cho loài này.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A coastal fish, commonly entering lagoon, bays, and estuaries (including fishponds) (Ref. 2847, 58302), particularly around mangroves (Ref. 44894). Sometimes enters freshwater streams, but does not penetrate very far inland (Ref. 2847). Benthopelagic (Ref. 58302). Younger fish often penetrate the lower freshwater reaches of rivers (Ref. 44894). An active swimmer, commonly traveling in schools in open water. Feeds on various fishes and crustaceans. Little detailed knowledge exists of its biology. Has a leptocephalus larva. Spawning takes place offshore and young larvae are found in the open sea, moving close to shore as they develop. Juveniles commonly found in salt marshes, canals, and tidal streams. Marketed fresh or frozen; in some places ground up as fish meal. A good sport fish on light tackle, striking a variety of artificial lures as well as live shrimp or baitfish. No separate statistics available. (Ref. 10983).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Ưa thích vùng nước nông ven bờ hoặc các vùng nước nông kín gió có nền đáy cát hoặc bùn. Sống đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ. Hoạt động kiếm ăn cả ban ngày và ban đêm. Cá con thường phân bố trong các khu rừng ngập mặn, đầm lầy, kênh rạch và các dòng chảy thủy triều. Thức ăn bao gồm cá và động vật không xương sống tầng đáy. Thường xuyên xuất hiện ở các vùng nước ven biển.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Prefers shallow waters around the shoreline or shallow protected waters over sandy or silty bottoms (Ref. 122680). In small groups or solitary. Feeds during the day and at night (diurnal and nocturnal). Juveniles found in mangroves or swamps, canals and tidal streams and marshes. Feeds on fish and benthic invertebrates (Ref. 49, 4887). Often in coastal waters (Ref. 9137).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Elops saurus Bleeker, Atlas . Ichth., Vol.6, p.84, pl.218, 18. Jordan and Evermann, 1905. Fowler, 1941.
Elops hawaiensis Regan. Ann. Mag. Nat. Hist., ser. 8, Vol. 3, p.39, 1909. Gunther, 1910. Weber and de Beaufort, 1913. Fowler, 1927. Herre, 1940.
Elops hawaiensis Jordan and Richarson. Mem. Carn., Vol. 4, p. 165, pl.66, 1909.