Quay lại danh sách
#20Tập 2

Cá Trích đầu dài

Sardinella melanura (Cuvier, 1829)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Trích chấm đen
Common Name (EN)
Blacktip sardinella
Kích thước
10 - 12 cm. Lớn nhất 12 cm.
Size
10 - 12 cm. Maximum 12 cm.

Phân bố

Đông Phi, Ấn Độ, Micronesia, Polynesia, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Durand, 1949. Herre, 1953. Whitehead, 1972.
Literature
Durand, 1949: Herre, 1953. Whitehead, 1972.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Blacktip sardinella
English name (FishBase)
Blacktip sardinella
Chiều dài tối đa
20.299999237060547 cm SL
Max length
20.299999237060547 cm SL
Độ sâu phân bố
0 - 50 m
Depth range
0 - 50 m
Môi trường sống
Mangroves
Habitat
Mangroves
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá này thường kết đàn ở các vùng nước ven biển. Được xem là nguồn cá mồi bền bỉ và có giá trị cao trong nghề khai thác cá ngừ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Form schools in coastal waters (Ref. 188, 75154). Regarded a robust and very good bait in the tuna fishery.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Cá con và/hoặc cá trưởng thành thường xuất hiện tại các vùng nước cửa sông có rừng ngập mặn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Juveniles and/or adults are found in mangrove inlets (Ref. 121464).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Phân bố từ Madagascar và phía tây quần đảo Mascarene về phía đông đến phía bắc quần đảo Gilbert (Kiribati), Samoa và Tonga; phía bắc đến miền nam Nhật Bản, phía nam đến quần đảo Dampier (Tây Úc), Queensland (Úc) xuống đến vĩ độ 23°03' Nam và New Caledonia. Loài này sống kết đàn ở các vùng nước ven biển, bao gồm cả các cửa sông, ở độ sâu từ 0 – 50 m. Sống trong môi trường nước chuyển tiếp và môi trường biển.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Madagascar and western Mascarenes east to northern Gilbert Islands (Kiribati), Samoa and Tonga, north to southern Japan, south to Dampier Archipelago (Western Australia), Queensland (Australia) south to 23 ° 03 ' S and New Caledonia. Schooling in coastal waters, including, estuaries, 0 – 50 m depth. Transitional water and marine.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Clupea melanura Cuvier, Regne Animal, ed.2, Vol.2, p.318, 1829.