Cá Trích đầu dài
Sardinella melanura

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài cá này thường kết đàn ở các vùng nước ven biển. Được xem là nguồn cá mồi bền bỉ và có giá trị cao trong nghề khai thác cá ngừ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Form schools in coastal waters (Ref. 188, 75154). Regarded a robust and very good bait in the tuna fishery.
Cá con và/hoặc cá trưởng thành thường xuất hiện tại các vùng nước cửa sông có rừng ngập mặn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Juveniles and/or adults are found in mangrove inlets (Ref. 121464).
Phân bố từ Madagascar và phía tây quần đảo Mascarene về phía đông đến phía bắc quần đảo Gilbert (Kiribati), Samoa và Tonga; phía bắc đến miền nam Nhật Bản, phía nam đến quần đảo Dampier (Tây Úc), Queensland (Úc) xuống đến vĩ độ 23°03' Nam và New Caledonia. Loài này sống kết đàn ở các vùng nước ven biển, bao gồm cả các cửa sông, ở độ sâu từ 0 – 50 m. Sống trong môi trường nước chuyển tiếp và môi trường biển.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Madagascar and western Mascarenes east to northern Gilbert Islands (Kiribati), Samoa and Tonga, north to southern Japan, south to Dampier Archipelago (Western Australia), Queensland (Australia) south to 23 ° 03 ' S and New Caledonia. Schooling in coastal waters, including, estuaries, 0 – 50 m depth. Transitional water and marine.
