Quay lại danh sách
#203Tập 2

Cá Sơn đá sừng

Holocentrus cornutus Bleeker, 1853

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Sargocentron cornutum
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Sơn đá sừng, Cá Sơn đá đỏ
Common Name (EN)
Horned squirrelfish, Red-white squirrelfish.
Kích thước
14 cm. Lớn nhất 20 cm.
Size
14 cm. Maximum 20cm.

Phân bố

Đông Phi, Australia, Indonesia, Melanesia, Philippines, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Carcasson, 1977.
Literature
Herre, 1953. Carcasson, 1977.

Sinh học — Sinh thái BIO

Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Holocentrum cornutum Bleeker, Nat. Tijds. Ned.-Ind., Vol.5, p.240, 1853; Gunther, 1859; Weber and de Beaufort, 1929.
Holocentrum melanospilos Bleeker, Acta Soc. Sci. Indo-Neerl., Vol.3, p.2, 1858.
Holocentrus cornutus Bleeker, Ned. Tijds. Dierk., Vol.1, p.251, 1863; Evermann and Seale, 1907; Seale and Bean, 1907; Fowler, 1933; Herre, 1938.
Holocentrum melanospilus Bleeker, Ned. Tijds. Dierk., Vol.4, p.226, 1873.