Quay lại danh sách
#21Tập 2

Cá Trích dầu ngắn

Sardinella perforata Cantor, 1849

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Sardinella albella
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Trích bầu
Common Name (EN)
Deep-bodied sardine
Kích thước
15 - 16 cm. Lớn nhất 20cm.
Size
15 - 16cm. Maximum 20cm.

Phân bố

Đông Ấn Độ Dương, Indonesia, Malaysia, Samoa, Philippines, Ả Rập, Thái Lan, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Vịnh Thái Lan.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Kuronuma, 1961. Nguyễn Khắc Hường 1991.
Literature
Herre, 1953. Kuronuma, 1961, Nguyen Khac Huong, 1991

Sinh học — Sinh thái BIO

Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Clupeonia perforata Cantor, Jour. Asiatic Soc . Bengal, Vol.18. part 2, p.1276, 1849.
Spratella kowala Bleeker, Nat. Tijds. Ned.-Ind., Vol.2, p .492, 1851.