Quay lại danh sách
Cá Trích dầu ngắn
Sardinella perforata
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Trích bầu
Common Name (EN)
Deep-bodied sardine
Kích thước
15 - 16 cm. Lớn nhất 20cm.
Size
15 - 16cm. Maximum 20cm.
Phân bố
Đông Ấn Độ Dương, Indonesia, Malaysia, Samoa, Philippines, Ả Rập, Thái Lan, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Vịnh Thái Lan.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Kuronuma, 1961. Nguyễn Khắc Hường 1991.
Literature
Herre, 1953. Kuronuma, 1961, Nguyen Khac Huong, 1991
Sinh học — Sinh thái BIO
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Clupeonia perforata Cantor, Jour. Asiatic Soc . Bengal, Vol.18. part 2, p.1276, 1849.
Spratella kowala Bleeker, Nat. Tijds. Ned.-Ind., Vol.2, p .492, 1851.
