Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Loài này sinh sống ở các nền đáy cát hoặc bùn tại các vùng nước nông ven bờ. Chúng thường kết đàn lớn giữa các rạn san hô phân nhánh, các rạn san hô roi biển (seawhip) và các bụi san hô đen ở độ sâu khoảng 15 m. Cá con thường xuất hiện ở tầng mặt, đôi khi hợp thành nhóm nhỏ dọc theo mép bãi biển trong các vịnh kín và thường trú ngụ cùng với huệ biển hoặc nhím biển (Ref. 48635). Loài này thường được khai thác để chế biến thành bột cá (Ref. 2858).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits sandy or muddy floors of shallow inlet waters. Usually in large schools among branching corals, seawhip gardens and black coral bushes to about 15 m depth. Small juveniles in surface waters and sometimes in small groups along beach edges in quiet bays and settle with crinoids or urchins (Ref. 48635). Usually processed into fishmeal (Ref. 2858).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Loài sống ở vùng ven bờ (Ref. 122770). Phân bố trên thềm lục địa. Đây là loài sống theo đàn (Ref. 75154). Ngoài ra, chúng còn được tìm thấy tại các thảm cỏ biển, rừng ngập mặn và các rạn san hô (Ref. 122769).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inshore (Ref. 122770). Found on the continental shelf. Schooling species (Ref. 75154). Also found on seagrass, mangroves and reef (Ref. 122769).
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Centriscus scutatus Linnaeus, Syst. Nat., ed.10, p.336, 1758; Bloch, 1785; Bleeker, 1875; Jordan and Seale, 1907; Weber and de Beaufort, 1922; Herre, 1933.