Quay lại danh sách
Cá Trích bầu
Sardinella sindensis
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Trích Sind, Cá Trích bụng bầu
Common Name (EN)
Sind sardine
Kích thước
10 - 12 cm. Lớn nhất 15 cm.
Size
10 - 12 cm. Maximum 15 cm.
Phân bố
Ấn Độ, Đông Ấn Độ Dương, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải sản Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Research of Institute of Marine products.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953.
Literature
Herre, 1953.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Sind sardinella
English name (FishBase)
Sind sardinella
Chiều dài tối đa
17.0 cm SL
Max length
17.0 cm SL
Độ sâu phân bố
0 - 50 m
Depth range
0 - 50 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Loài cá tầng nổi ven bờ (Ref. 68964). Thường kết đàn trong các vùng nước ven biển. Được tiêu thụ dưới dạng cá tươi hoặc cá khô muối.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Coastal pelagic (Ref. 68964). Forms schools in coastal waters. Marketed fresh and dried-salted.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Clupea sindensis Day, Fishes India, p.638, pl.163, fig.2, 1878.
Sardinella sindensis Regan, Ann. Mag. Nat. Hist., ser.8, Vol.19, p.383, 1917; Herre, 1945.
