Quay lại danh sách
#221Tập 2

Cá Chìa vôi mõm răng cưa

Trachyrhamphus serratus (Temminck and Schlegel, 1846)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chìa vôi mõm răng cưa
Common Name (EN)
Goggle-eued pipefish.
Kích thước
30 cm.
Size
30 cm.

Phân bố

Ở biển và vùng nước lợ, Ấn Độ, Srilanca, Nhật Bản, Thái Lan, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1922. Trương Xuân Lâm, 1962. Nguyễn Khắc Hường, 1993.
Literature
Weber and de Beaufort, 1922. Zhang, 1962. Nguyen Khac Huong, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Chiều dài tối đa
30.0 cm TL
Max length
30.0 cm TL
Sách Đỏ IUCN
DD
IUCN Red List
DD
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
dioecism, in brood pouch or similar structure fertilization
Reproduction
dioecism, in brood pouch or similar structure fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống ở vùng đáy sỏi quanh các rạn đá. Loài noãn thai sinh (Ref. 205). Cá đực mang trứng trong một túi ấp nằm dưới đuôi (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits gravelly bottom around rocky reefs. Ovoviviparous (Ref. 205). The male carries the eggs in a brood pouch which is found under the tail (Ref. 205).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phổ biến ở các rạn đá. Thức ăn chủ yếu gồm các loài cua nhỏ và ấu trùng cá.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Common in rocky reefs. Feeds on small crabs and fish larvae.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Cá đực mang trứng trong túi ấp (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Male carries the eggs in a brood pouch (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Syngnathus serratus Schlegel, Fauna Japonica, Poissons, p.272, 1847; Bleeker, 1853; Duncker, 1904.
Trachyrhamphus serratus Kaup, Cat. Lophobr. Fish, p.23, 1856; Dumeril, 1870; Jordan and Snyder, 1901; Duncker, 1910.
Trachyrhamphus cultrirostris Peters, Monatsber. Akad. Berlin, p.710, 1870; Dumeril, 1870.